FOODINCO LAND JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA ốC FOODINCO
4
进口笔数
0
出口笔数
$59.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401724874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C5GX5Y |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | 58 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC FOODINCO |
| 企业英文名称 | FOODINCO LAND JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 58 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02363731779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847050 | 收银机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.3K |
| 马来西亚 | 2 | $14.5K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 菲律宾 | 1 | $936 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | 2 | $34.4K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| ORACLE CORP ORATION SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $21.8K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| ORACLE AMERICA, INC. | 美国 | 1 | $3.5K | 机器零件、收银机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 非针织床罩 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $367 |
| 2026-01-05 | 非针织床罩 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 床上被子 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-05 | 床上被子 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-05 | 床上被子 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $313 |
| 2026-01-05 | 棉制男式背心 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-05 | 化纤床品 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-05 | 其他寝具 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-01-05 | 其他寝具 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 化纤床品 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.1K |