Dai Thang Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Đại Thắng
16
进口笔数
7
出口笔数
$565.4K
进口金额
$103.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305422849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YE1QUT |
| 成立日期 | 2007-12-27 |
| 联系地址 | 227/31 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 227/31 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 电话 | +84989002365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853952 | LED灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $565.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $90.1K |
| 越南 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Electrical & Lighting Co., Ltd. | 中国 | 13 | $447.8K | LED灯、卤钨灯 |
| Zhongshan Liguo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.3K | 静止变流器、LED灯 |
| Nantong Woke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 其他金属加工机床、非数控金属剪机 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $90.1K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 矿物棉、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 塑料灯具零件 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-27 | LED灯 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-04-27 | 塑料灯具零件 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-27 | LED灯 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $519 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-27 | 塑料灯具零件 | FOSHAN ELECTRICAL & LIGHTING CO LTD | 中国 | $244 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他钢铁结构体 | CAMBODIA AIRPORT INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $18.1K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁结构体 | CAMBODIA AIRPORT INVESTMENT CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2025-04-03 | 其他钢铁结构体 | CAMBODIA AIRPORT INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $14.4K |
| 2025-03-31 | 其他钢铁结构体 | CAMBODIA AIRPORT INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $14.4K |
| 2025-03-18 | 其他钢铁结构体 | CAMBODIA AIRPORT INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $14.4K |
| 2025-02-19 | 其他钢铁结构体 | CAMBODIA AIRPORT INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $14.4K |
| 2025-01-22 | 其他钢铁结构体 | CAMBODIA AIRPORT INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $14.4K |