Nam Bac Steel Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Nam Bắc
37
进口笔数
0
出口笔数
$14.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106438428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AHCEVV |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP NAM BẮC |
| 企业英文名称 | NAM BAC STEEL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84975149999 |
| 邮箱 | thepnambac123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $6.58M |
| 印度 | 5 | $4.20M |
| 日本 | 8 | $1.65M |
| 韩国 | 4 | $1.10M |
| 英国 | 1 | $812.8K |
| 比利时 | 2 | $304.1K |
| 德国 | 1 | $209.7K |
| 中国台湾 | 1 | $53.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.96M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.78M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| ESAKA & CO LTD | 日本 | 3 | $1.32M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $1.30M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $1.23M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.20M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 3 | $533.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $529.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $487.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $129.7K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $23.6K |
| 2026-04-26 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-26 | 热轧酸洗钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |