Minh Duc Textile Dyeing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DệT NHUộM MINH ĐứC
71
进口笔数
0
出口笔数
$3.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314301992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DAHQQH |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | Lô F2-7, Đường N7B, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỆT NHUỘM MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TEXTILE DYEING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F2-7, Đường N7B, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84983045675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.17M |
| 马来西亚 | 27 | $1.64M |
| 中国台湾 | 2 | $50.0K |
| 中国香港 | 2 | $47.4K |
| 印度 | 2 | $41.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $1.64M | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Zhejiang Boao New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $759.9K | 分散染料 |
| Zhejiang Shanyu Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $453.5K | 分散染料、其他杂环化合物 |
| Hangzhou Jihua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $325.5K | 分散染料、活性染料 |
| Hangzhou Chemove Solutions Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.0K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Nantong Hengsheng Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.7K | 分散染料 |
| Tansta Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.4K | 分散染料、还原染料 |
| Zhejiang Shanyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.7K | 分散染料、其他杂环化合物 |
| Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.8K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| HLC International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 纺织处理机械、洗漂染机 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 分散染料 | NANTONG HENGSHENG FINE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | ZHEJIANG SHANYU GROUP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | ZHEJIANG SHANYU GROUP CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | ZHEJIANG SHANYU GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | ZHEJIANG SHANYU GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | ZHEJIANG SHANYU GROUP CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | NANTONG HENGSHENG FINE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | ZHEJIANG SHANYU GROUP CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | NANTONG HENGSHENG FINE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | NANTONG HENGSHENG FINE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $18.5K |