TIM Corp Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TIM CORP
263
进口笔数
9
出口笔数
$4.35M
进口金额
$232.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
94
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315719359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37145QR |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TIM CORP |
| 企业英文名称 | TIM CORP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84901199076 |
| 邮箱 | info@tim-corp.com.vn |
| 传真 | +842862914745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.8746亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 150 | $3.14M |
| 中国 | 35 | $436.5K |
| 法国 | 29 | $384.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $77.5K |
| 瑞士 | 8 | $73.9K |
| 泰国 | 10 | $72.7K |
| 英国 | 1 | $43.4K |
| 土耳其 | 11 | $29.4K |
| 中国台湾 | 3 | $27.4K |
| 韩国 | 2 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $139.0K |
| 柬埔寨 | 4 | $43.2K |
| 越南 | 1 | $33.7K |
| 意大利 | 2 | $16.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $593 |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pregel S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 17 | $904.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Selmi S.r.l. | 意大利 | 31 | $625.5K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| Iceteam 1927 Ali Group S.R.L. | 意大利 | 9 | $231.8K | 其他制冷设备、非泡沫橡胶密封件 |
| Elmeco S.r.l. | 意大利 | 7 | $127.7K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Qingdao Clabo Easybest Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $92.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Technogel S.p.A. | 意大利 | 9 | $85.3K | 食品机械零件、温控处理设备 |
| Hatalae Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $72.4K | 其他单一果蔬汁、其他果仁制品 |
| Brunner Anliker Maschinen AG | 瑞士 | 7 | $65.6K | 食品机械零件、厨房刀具 |
| Martin Bauer Plant Extracts (China) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $31.3K | 茶提取物及制品、3公斤以上绿茶 |
| Imren Plastik ve Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 9 | $17.4K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydroprocess | 法国 | 1 | $139.0K | 食品加工机械 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Kirirom Food Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 50-300升容器、聚乙烯袋 |
| MMC Italy S.R.L. | 意大利 | 1 | $11.0K | 灌装封口机、食品加工机械 |
| Kun ML Agricultural Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $9.6K | 冷藏家具、面包面食机械 |
| Confirel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他活植物、浓缩奶粉 |
| Gelato Factory | 柬埔寨 | 1 | $8.3K | 冷藏家具 |
| Tostoio S.R.L. | 意大利 | 1 | $5.3K | 其他家用电动热器 |
| Gelato Meccanica | 澳大利亚 | 1 | $593 | 木材研磨机 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢化安全玻璃 | QINGDAO CLABO EASYBEST REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-16 | 钢化安全玻璃 | QINGDAO CLABO EASYBEST REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | ALI GROUP SRL | 意大利 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | ALI GROUP SRL | 意大利 | $52 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | ALI GROUP SRL | 意大利 | $52 |
| 2026-04-14 | 食品机械零件 | BRUNNER ANLIKER MASCHINEN AG | 瑞士 | $150 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | ALI GROUP SRL | 意大利 | $52 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁家用品 | ALI GROUP SRL | 意大利 | $305 |
| 2026-04-14 | 食品机械零件 | BRUNNER ANLIKER MASCHINEN AG | 瑞士 | $150 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | ALI GROUP SRL | 意大利 | $0 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他家用电动热器 | Tostoio S.R.L. | 意大利 | $5.3K |
| 2026-01-16 | 食品机械零件 | CONFIREL CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 面包面食机械 | CONFIREL CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2025-12-11 | 冷藏家具 | KUN ML AGRICULTURAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2025-12-11 | 面包面食机械 | KUN ML AGRICULTURAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 面包面食机械 | KUN ML AGRICULTURAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $868 |
| 2025-12-11 | 冷藏家具 | GELATO FACTORY | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2025-12-05 | 食品加工机械 | MMC ITALY S R L | 意大利 | $8.1K |
| 2025-12-05 | 灌装封口机 | MMC ITALY S R L | 意大利 | $3.0K |
| 2025-11-13 | 糖果制造机械 | KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |