TIM Corp Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP TIM CORP

263
进口笔数
9
出口笔数
$4.35M
进口金额
$232.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
94
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $505.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $505.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $265.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $167.9K · 9 笔出口 $593 · 1 笔2024-07进口 $234.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.4K · 8 笔出口 $139.0K · 1 笔2025-03进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200.0K · 7 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $14.4K · 6 笔出口 $29.0K · 3 笔2026-01进口 $191.1K · 10 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-02进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $258.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.9K · 6 笔出口 $5.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $505.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $265.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $167.9K · 9 笔出口 $593 · 1 笔2024-07进口 $234.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.4K · 8 笔出口 $139.0K · 1 笔2025-03进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200.0K · 7 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $14.4K · 6 笔出口 $29.0K · 3 笔2026-01进口 $191.1K · 10 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-02进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $258.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.9K · 6 笔出口 $5.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315719359
企查查编码QVN37145QR
成立日期2019-06-06
联系地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TIM CORP
企业英文名称TIM CORP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84901199076
邮箱info@tim-corp.com.vn
传真+842862914745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.8746亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
843890食品机械零件
190190其他食品制剂
841869其他制冷设备
843820糖果制造机械
180690其他含可可食品
841850冷藏家具
392410塑料餐具
851671家用咖啡茶壶
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
841850冷藏家具
843810面包面食机械
843820糖果制造机械
843880食品加工机械
843890食品机械零件
842230灌装封口机
846593木材研磨机
851679其他家用电动热器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利150$3.14M
中国35$436.5K
法国29$384.7K
印度尼西亚3$77.5K
瑞士8$73.9K
泰国10$72.7K
英国1$43.4K
土耳其11$29.4K
中国台湾3$27.4K
韩国2$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$139.0K
柬埔寨4$43.2K
越南1$33.7K
意大利2$16.3K
澳大利亚1$593

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pregel S.p.A. a Socio Unico意大利17$904.4K其他食品制剂、其他食品制剂
Selmi S.r.l.意大利31$625.5K糖果制造机械、食品机械零件
Iceteam 1927 Ali Group S.R.L.意大利9$231.8K其他制冷设备、非泡沫橡胶密封件
Elmeco S.r.l.意大利7$127.7K其他制冷设备、制冷设备零件
Qingdao Clabo Easybest Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国7$92.6K冷藏家具、制冷设备零件
Technogel S.p.A.意大利9$85.3K食品机械零件、温控处理设备
Hatalae Co., Ltd.泰国9$72.4K其他单一果蔬汁、其他果仁制品
Brunner Anliker Maschinen AG瑞士7$65.6K食品机械零件、厨房刀具
Martin Bauer Plant Extracts (China) Co., Ltd.中国8$31.3K茶提取物及制品、3公斤以上绿茶
Imren Plastik ve Gida San. ve Tic. A.S.土耳其9$17.4K食品机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hydroprocess法国1$139.0K食品加工机械
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$33.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Kirirom Food Production Co., Ltd.越南1$17.0K50-300升容器、聚乙烯袋
MMC Italy S.R.L.意大利1$11.0K灌装封口机、食品加工机械
Kun ML Agricultural Trading Co., Ltd.柬埔寨1$9.6K冷藏家具、面包面食机械
Confirel Co., Ltd.越南1$8.4K其他活植物、浓缩奶粉
Gelato Factory柬埔寨1$8.3K冷藏家具
Tostoio S.R.L.意大利1$5.3K其他家用电动热器
Gelato Meccanica澳大利亚1$593木材研磨机

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16钢化安全玻璃QINGDAO CLABO EASYBEST REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$210
2026-04-16钢化安全玻璃QINGDAO CLABO EASYBEST REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$210
2026-04-14其他塑料管材ALI GROUP SRL意大利$0
2026-04-14其他塑料管材ALI GROUP SRL意大利$52
2026-04-14其他塑料管材ALI GROUP SRL意大利$52
2026-04-14食品机械零件BRUNNER ANLIKER MASCHINEN AG瑞士$150
2026-04-14其他塑料管材ALI GROUP SRL意大利$52
2026-04-14其他钢铁家用品ALI GROUP SRL意大利$305
2026-04-14食品机械零件BRUNNER ANLIKER MASCHINEN AG瑞士$150
2026-04-14其他塑料管材ALI GROUP SRL意大利$0

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他家用电动热器Tostoio S.R.L.意大利$5.3K
2026-01-16食品机械零件CONFIREL CO LTD柬埔寨$1.3K
2026-01-16面包面食机械CONFIREL CO LTD柬埔寨$7.1K
2025-12-11冷藏家具KUN ML AGRICULTURAL TRADING CO LTD柬埔寨$7.6K
2025-12-11面包面食机械KUN ML AGRICULTURAL TRADING CO LTD柬埔寨$1.2K
2025-12-11面包面食机械KUN ML AGRICULTURAL TRADING CO LTD柬埔寨$868
2025-12-11冷藏家具GELATO FACTORY柬埔寨$8.3K
2025-12-05食品加工机械MMC ITALY S R L意大利$8.1K
2025-12-05灌装封口机MMC ITALY S R L意大利$3.0K
2025-11-13糖果制造机械KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$17.0K

相关企业 · 同类产品

TIM Corp Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →