Phuc Thuan Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì PHúC THUậN
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$238.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108855265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMQD5XX |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | D5-17 Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ PHÚC THUẬN |
| 企业英文名称 | PHUC THUAN PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D10-5, Cụm Làng nghề Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0929929295 |
| 邮箱 | baobiphucthuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $238.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 10 | $109.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 23 | $56.2K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $38.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $728 |
| 2026-03-11 | 非瓦楞折叠盒 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $728 |
| 2026-01-29 | 非瓦楞折叠盒 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 非瓦楞折叠盒 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 瓦楞纸箱 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-29 | 瓦楞纸箱 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $767 |
| 2025-12-31 | 瓦楞纸箱 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $512 |
| 2025-12-31 | 非瓦楞折叠盒 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $439 |
| 2025-12-31 | 瓦楞纸箱 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $941 |
| 2025-12-31 | 瓦楞纸箱 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $512 |