WILL Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU WILL
0
进口笔数
287
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
—
最近进口
2026-06-21
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603943923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE0ET0Y |
| 成立日期 | 2023-12-28 |
| 联系地址 | Số 28/1B Khu phố Bảo Vinh A, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WILL |
| 企业英文名称 | WILL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/1B Khu phố Bảo Vinh A, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0389983132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 706101 | 706101 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $807.4K |
| 马来西亚 | 110 | $690.2K |
| 日本 | 51 | $452.5K |
| 韩国 | 33 | $400.4K |
| 中国台湾 | 1 | $162 |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujitaka Rentai Trading Co., Ltd. | 日本 | 44 | $396.0K | 其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
| Fujitaka Rentai Trading Co., Ltd. | 越南 | 37 | $332.5K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | 马来西亚 | 23 | $288.4K | 704909、704901 |
| TKC FRUITS & VEGETABLES SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $272.9K | 柠檬及青柠、704901 |
| CR Farm | 韩国 | 12 | $173.5K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $167.3K | 鲜马铃薯、704909 |
| CR Farm | 越南 | 8 | $97.7K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| ENG CHIONG IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $87.3K | 704901、鲜辣椒/甜椒 |
| Fresh Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $60.5K | 胡萝卜和萝卜 |
| HONSEN FOOD & VEGETABLES (JOHOR) | 马来西亚 | 7 | $33.5K | 706900、704909 |
近期贸易明细
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 高淀粉甘薯 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $800 |
| 2026-06-21 | 柠檬及青柠 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $13.6K |
| 2026-06-21 | 根茎类蔬菜 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $670 |
| 2026-06-16 | 高淀粉甘薯 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $1.7K |
| 2026-06-16 | 柠檬及青柠 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $14.2K |
| 2026-05-24 | 柠檬及青柠 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $19.1K |
| 2026-05-24 | 根茎类蔬菜 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $670 |
| 2026-05-24 | 高淀粉甘薯 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $2.0K |
| 2026-05-17 | 柠檬及青柠 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $22.4K |
| 2026-05-10 | 柠檬及青柠 | Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | — | $25.0K |