Huy Hung Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HUY HùNG
53
进口笔数
1
出口笔数
$62.5K
进口金额
$350
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-21
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314637914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QD7BJ2 |
| 成立日期 | 2017-09-22 |
| 联系地址 | 32/28 Tam Đa, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HUY HÙNG |
| 企业英文名称 | HUY HUNG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/28 Tam Đa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84934798929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 847982 | 混合机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $49.3K |
| 美国 | 9 | $7.7K |
| 印度 | 6 | $3.6K |
| 泰国 | 4 | $960 |
| 德国 | 1 | $868 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.8K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.9K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Baoding Lead Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.5K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Lead Fluid (Baoding) Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 泵零件、其他离心泵 |
| Wenzhou Qiangzhong Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 混合机、其他钢铁制品 |
| AMI POLYMER PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶管 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Shinesignal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 不锈钢管配件、其他钢铁管件 |
| Wenzhou Liran Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Anping County Kunya Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $601 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $350 | 塑料配件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光学辐射仪器 | BIOBASE MEDTECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 光学辐射仪器 | BIOBASE MEDTECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁管件 | SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $105 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 铝制结构体及部件 | SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $250 |
| 2025-04-21 | 铝制结构体及部件 | SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $100 |