Huy Hung Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 硫化橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HUY HùNG

53
进口笔数
1
出口笔数
$62.5K
进口金额
$350
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-21
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $371 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 4 笔出口 $350 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $371 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 4 笔出口 $350 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314637914
企查查编码QVN6QD7BJ2
成立日期2017-09-22
联系地址32/28 Tam Đa, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HUY HÙNG
企业英文名称HUY HUNG EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/28 Tam Đa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84934798929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400911硫化橡胶管
842199过滤净化器零件
400941增强橡胶软管
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
391732塑料管
730792螺纹钢制管件
847982混合机
391739其他塑料管材
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$49.3K
美国9$7.7K
印度6$3.6K
泰国4$960
德国1$868

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd.越南15$15.8K夹层安全玻璃、钢化安全玻璃
Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd.中国8$8.9K液体过滤机械、过滤净化器零件
Baoding Lead Fluid Technology Co., Ltd.中国5$8.5K旋转排量泵、泵零件
Lead Fluid (Baoding) Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$4.3K泵零件、其他离心泵
Wenzhou Qiangzhong Machinery Technology Co., Ltd.中国2$4.1K混合机、其他钢铁制品
AMI POLYMER PRIVATE LIMITED印度4$3.3K非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶管
Donjoy Technology Co., Ltd.中国3$2.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Shinesignal Technology Co., Ltd.中国2$1.4K不锈钢管配件、其他钢铁管件
Wenzhou Liran Light Industry Machinery Co., Ltd.中国2$1.0K其他钢铁制品、阀门龙头
Anping County Kunya Wire Mesh Products Co., Ltd.中国2$601过滤净化器零件、气体过滤机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd.越南1$350塑料配件、车身零件

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28光学辐射仪器BIOBASE MEDTECH CO LTD中国$1.7K
2026-04-28光学辐射仪器BIOBASE MEDTECH CO LTD中国$1.7K
2026-04-08其他钢铁管件SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$182
2026-04-08其他钢铁管件SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$87
2026-04-08其他钢铁管件SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$87
2026-04-08其他钢铁管件SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$75
2026-04-08其他钢铁管件SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$105
2026-04-08其他钢铁管件SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$182
2026-04-08其他钢铁管件SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$75
2026-04-08其他钢铁管件SHINESIGNAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$105

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-21铝制结构体及部件SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD泰国$250
2025-04-21铝制结构体及部件SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD泰国$100

相关企业 · 同类产品

Huy Hung Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →