VIET NAM DNT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他碳酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Dnt Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104213394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK98D1A5 |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Lô C8 số 08, Liền kề 2, khu C khu đô thị Lê Trọng Tấn – Geleximco, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DNT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C8 số 08, Liền kề 2, khu C khu đô thị Lê Trọng Tấn – Gele, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 0473023656 |
| 邮箱 | thuyhadnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 370298 | 黑白宽幅胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $13.9K |
| 越南 | 1 | $722 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIONGXIAN RUNWAY TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $13.9K | 其他碳酸盐 |
| YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | 1 | $722 | 黑白宽幅胶片、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 其他碳酸盐 | XIONGXIAN RUNWAY TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-07 | 其他碳酸盐 | XIONGXIAN RUNWAY TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-05-19 | 其他碳酸盐 | XIONGXIAN RUNWAY TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-05-18 | 黑白宽幅胶片 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $722 |