Au Lac Industry Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghiệp âu Lạc

97
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $972 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $972 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101889628
企查查编码QVN87DE918
成立日期2006-03-14
联系地址B26 - BT4, phố Bùi Xuân Phái, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ÂU LẠC
企业英文名称au lac industry investment and development company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B26 - BT4, phố Bùi Xuân Phái, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842422164762
邮箱bui_duc_tri@yahoo.co.uk
传真+842437644580
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
630710清洁用布
591110橡胶涂层织物
842390衡器零件
350699其他粘合剂≤1kg
848180阀门龙头
847141含CPU和I/O的ADP设备
853690其他电路开关装置
854231处理器及控制器
847160自动数据处理输入输出单元

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度28$904.1K
中国56$320.2K
中国台湾5$13.4K
新加坡1$9.2K
比利时3$4.9K
斯里兰卡4$3.2K
德国2$2.9K
匈牙利1$1.1K
印度尼西亚1$296
泰国2$221

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gramos Chemicals India Pvt. Ltd.印度16$581.2K橡胶涂层织物、清洁用布
Eaton Industries Pte. Ltd.新加坡31$264.2K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Chembond Material Technologies Ltd.印度7$249.9K非耐火灰浆、水泥添加剂
Chemetall India Private Ltd.印度5$73.0K其他化学制剂、工业清洁制剂
Anewtech Systems Pte. Ltd.新加坡4$22.5K8471机器零件、通信设备
Zhonghang Electronic Measuring Instruments (Xi'an)中国4$12.7K衡器零件、其他测量仪器
Shanghai Chenwei Tech Co., Ltd.中国4$3.9K阀门龙头、阀门零件
Flintec Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.0K衡器零件、其他测量仪器
Wuxi TR Filtration Ltd.中国8$1.9K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Flintec Transducers Pvt. Ltd.印度2$1.1K其他测量仪器、测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$187
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$253
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$187
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$2.8K
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$2.1K
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$2.1K
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$2.8K
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$417
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$253
2026-04-09其他工业用纺织品EATON INDUSTRIES PTE LTD.中国$293

相关企业 · 同类产品

Au Lac Industry Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →