Au Lac Industry Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghiệp âu Lạc
97
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101889628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87DE918 |
| 成立日期 | 2006-03-14 |
| 联系地址 | B26 - BT4, phố Bùi Xuân Phái, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | au lac industry investment and development company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B26 - BT4, phố Bùi Xuân Phái, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842422164762 |
| 邮箱 | bui_duc_tri@yahoo.co.uk |
| 传真 | +842437644580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 28 | $904.1K |
| 中国 | 56 | $320.2K |
| 中国台湾 | 5 | $13.4K |
| 新加坡 | 1 | $9.2K |
| 比利时 | 3 | $4.9K |
| 斯里兰卡 | 4 | $3.2K |
| 德国 | 2 | $2.9K |
| 匈牙利 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $296 |
| 泰国 | 2 | $221 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gramos Chemicals India Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $581.2K | 橡胶涂层织物、清洁用布 |
| Eaton Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $264.2K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Chembond Material Technologies Ltd. | 印度 | 7 | $249.9K | 非耐火灰浆、水泥添加剂 |
| Chemetall India Private Ltd. | 印度 | 5 | $73.0K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Anewtech Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.5K | 8471机器零件、通信设备 |
| Zhonghang Electronic Measuring Instruments (Xi'an) | 中国 | 4 | $12.7K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Shanghai Chenwei Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Flintec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Wuxi TR Filtration Ltd. | 中国 | 8 | $1.9K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Flintec Transducers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $187 |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $253 |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $187 |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $417 |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $253 |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $293 |