DGC Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,078 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DGC

1,078
进口笔数
498
出口笔数
$10.30M
进口金额
$11.87M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
21
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $460.9K · 40 笔出口 $153.0K · 6 笔2023-11进口 $136.7K · 31 笔出口 $139.7K · 10 笔2023-12进口 $369.0K · 37 笔出口 $463.7K · 14 笔2024-01进口 $178.8K · 28 笔出口 $66.2K · 7 笔2024-02进口 $182.5K · 21 笔出口 $333.1K · 19 笔2024-03进口 $109.0K · 31 笔出口 $141.9K · 9 笔2024-04进口 $195.5K · 23 笔出口 $198.1K · 9 笔2024-05进口 $114.7K · 23 笔出口 $645 · 1 笔2024-06进口 $58.2K · 21 笔出口 $606.1K · 14 笔2024-07进口 $178.1K · 32 笔出口 $227.1K · 15 笔2024-08进口 $37.8K · 12 笔出口 $348.4K · 16 笔2024-09进口 $167.0K · 21 笔出口 $177.3K · 11 笔2024-10进口 $217.5K · 28 笔出口 $160.1K · 13 笔2024-11进口 $118.0K · 17 笔出口 $122.2K · 8 笔2024-12进口 $118.1K · 26 笔出口 $475.3K · 12 笔2025-01进口 $35.8K · 19 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-02进口 $213.4K · 14 笔出口 $305.6K · 15 笔2025-03进口 $128.1K · 11 笔出口 $89.3K · 7 笔2025-04进口 $47.6K · 13 笔出口 $32.5K · 5 笔2025-05进口 $450.4K · 28 笔出口 $240.3K · 18 笔2025-06进口 $222.2K · 44 笔出口 $468.0K · 17 笔2025-07进口 $117.0K · 41 笔出口 $206.3K · 17 笔2025-08进口 $93.3K · 25 笔出口 $400.3K · 11 笔2025-09进口 $269.5K · 38 笔出口 $563.7K · 20 笔2025-10进口 $230.6K · 29 笔出口 $662.8K · 22 笔2025-11进口 $199.4K · 34 笔出口 $622.2K · 16 笔2025-12进口 $159.4K · 33 笔出口 $225.7K · 17 笔2026-01进口 $276.5K · 26 笔出口 $334.6K · 24 笔2026-02进口 $61.0K · 19 笔出口 $178.2K · 7 笔2026-03进口 $146.7K · 20 笔出口 $119.9K · 10 笔2026-04进口 $1.64M · 16 笔出口 $300.9K · 13 笔2026-05进口 $618.3K · 34 笔出口 $242.8K · 10 笔2026-06进口 $278.8K · 20 笔出口 $480.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $460.9K · 40 笔出口 $153.0K · 6 笔2023-11进口 $136.7K · 31 笔出口 $139.7K · 10 笔2023-12进口 $369.0K · 37 笔出口 $463.7K · 14 笔2024-01进口 $178.8K · 28 笔出口 $66.2K · 7 笔2024-02进口 $182.5K · 21 笔出口 $333.1K · 19 笔2024-03进口 $109.0K · 31 笔出口 $141.9K · 9 笔2024-04进口 $195.5K · 23 笔出口 $198.1K · 9 笔2024-05进口 $114.7K · 23 笔出口 $645 · 1 笔2024-06进口 $58.2K · 21 笔出口 $606.1K · 14 笔2024-07进口 $178.1K · 32 笔出口 $227.1K · 15 笔2024-08进口 $37.8K · 12 笔出口 $348.4K · 16 笔2024-09进口 $167.0K · 21 笔出口 $177.3K · 11 笔2024-10进口 $217.5K · 28 笔出口 $160.1K · 13 笔2024-11进口 $118.0K · 17 笔出口 $122.2K · 8 笔2024-12进口 $118.1K · 26 笔出口 $475.3K · 12 笔2025-01进口 $35.8K · 19 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-02进口 $213.4K · 14 笔出口 $305.6K · 15 笔2025-03进口 $128.1K · 11 笔出口 $89.3K · 7 笔2025-04进口 $47.6K · 13 笔出口 $32.5K · 5 笔2025-05进口 $450.4K · 28 笔出口 $240.3K · 18 笔2025-06进口 $222.2K · 44 笔出口 $468.0K · 17 笔2025-07进口 $117.0K · 41 笔出口 $206.3K · 17 笔2025-08进口 $93.3K · 25 笔出口 $400.3K · 11 笔2025-09进口 $269.5K · 38 笔出口 $563.7K · 20 笔2025-10进口 $230.6K · 29 笔出口 $662.8K · 22 笔2025-11进口 $199.4K · 34 笔出口 $622.2K · 16 笔2025-12进口 $159.4K · 33 笔出口 $225.7K · 17 笔2026-01进口 $276.5K · 26 笔出口 $334.6K · 24 笔2026-02进口 $61.0K · 19 笔出口 $178.2K · 7 笔2026-03进口 $146.7K · 20 笔出口 $119.9K · 10 笔2026-04进口 $1.64M · 16 笔出口 $300.9K · 13 笔2026-05进口 $618.3K · 34 笔出口 $242.8K · 10 笔2026-06进口 $278.8K · 20 笔出口 $480.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号0201805886
企查查编码QVN01RQ28A
成立日期2017-08-29
联系地址Số 991 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty Cổ phần DGC
企业英文名称DGC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 991 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
850440静止变流器
841459其他风扇
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
830250贱金属帽架
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
850440静止变流器
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国503$4.83M
马来西亚161$2.29M
越南143$1.66M
中国台湾205$653.0K
墨西哥46$420.6K
印度110$127.5K
美国20$98.1K
泰国18$84.2K
捷克1$55.8K
波兰5$30.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度102$3.27M
墨西哥90$3.03M
荷兰79$2.10M
中国48$2.01M
中国台湾136$1.01M
美国28$393.6K
中国香港1$36.0K
越南6$15.4K
新加坡8$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd.新加坡702$6.36M通信设备、通信设备零件
Juniper Networks, Inc.中国24$159.2K通信设备、通信设备零件
Celestica LLC中国24$64.1K通信设备零件、通信设备
Celestica de Monterrey墨西哥70$61.2K通信设备零件、通信设备
Flextronics Technologies India Private Ltd.印度39$47.3K存储单元、通信设备零件
ACCTON TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾73$45.7K其他电子IC、其他电路开关装置
FLEXTRONICS TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED印度27$43.2K通信设备零件、存储单元
Juniper Networks, Inc.美国17$32.5K通信设备、带接头绝缘电线
Flextronics Technologies (India) Private Limited印度39$15.8K通信设备、印刷机零件
ALPHA NETWORKS INC中国台湾21$15.2K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juniper Networks International B.V.荷兰149$4.00M通信设备、通信设备零件
Juniper Networks International B.V.印度49$2.05M通信设备零件、通信设备
Juniper Networks International B.V.墨西哥60$1.73M通信设备零件、通信设备
Juniper Networks International B.V.中国34$1.25M通信设备零件、通信设备
Flextronics Technologies (India) Private Limited印度43$987.5K通信设备零件、20W以下固定电阻器
JUNIPER NETWORKS INTERNATIONAL B.V中国台湾112$866.7K通信设备
Juniper Networks, Inc.墨西哥11$546.1K通信设备零件、通信设备
Juniper Networks International B.V.美国14$183.1K通信设备、静止变流器
Juniper Networks, Inc.美国8$145.4K通信设备、通信设备零件
Juniper Networks International B.V.新加坡8$8.0K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 1,078)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26通信设备零件FLEXTRONICS TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED马来西亚$394
2026-06-22通信设备FLEXTRONICS TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED马来西亚$2.3K
2026-06-22通信设备零件FLEXTRONICS TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED美国$394
2026-06-19静止变流器Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd.中国$149
2026-06-19通信设备Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd.越南$1.4K
2026-06-15通信设备Juniper Networks, Inc.马来西亚$4.4K
2026-06-10通信设备零件Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd.中国$22.0K
2026-06-10静止变流器Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd.中国$2.4K
2026-06-10通信设备零件Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd.越南$45.0K
2026-06-08通信设备零件Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd.越南$29.0K

出口(共 498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25通信设备Juniper Networks International B.V.荷兰$1.6K
2026-06-25通信设备零件Juniper Networks International B.V.荷兰$10.0K
2026-06-25通信设备Juniper Networks International B.V.荷兰$5.1K
2026-06-25通信设备Juniper Networks International B.V.荷兰$2.1K
2026-06-25通信设备Juniper Networks International B.V.荷兰$3.0K
2026-06-25通信设备Juniper Networks International B.V.荷兰$1.6K
2026-06-25通信设备Juniper Networks International B.V.荷兰$1.8K
2026-06-25通信设备Juniper Networks International B.V.荷兰$1.0K
2026-06-15通信设备Juniper Networks International B.V.荷兰$25.2K
2026-06-11通信设备零件Juniper Networks International B.V.荷兰$45.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DGC Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →