DGC Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,078 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DGC
- 邮箱16
1,078
进口笔数
498
出口笔数
$10.30M
进口金额
$11.87M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
21
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201805886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01RQ28A |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Số 991 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần DGC |
| 企业英文名称 | DGC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 991 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 503 | $4.83M |
| 马来西亚 | 161 | $2.29M |
| 越南 | 143 | $1.66M |
| 中国台湾 | 205 | $653.0K |
| 墨西哥 | 46 | $420.6K |
| 印度 | 110 | $127.5K |
| 美国 | 20 | $98.1K |
| 泰国 | 18 | $84.2K |
| 捷克 | 1 | $55.8K |
| 波兰 | 5 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 102 | $3.27M |
| 墨西哥 | 90 | $3.03M |
| 荷兰 | 79 | $2.10M |
| 中国 | 48 | $2.01M |
| 中国台湾 | 136 | $1.01M |
| 美国 | 28 | $393.6K |
| 中国香港 | 1 | $36.0K |
| 越南 | 6 | $15.4K |
| 新加坡 | 8 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 702 | $6.36M | 通信设备、通信设备零件 |
| Juniper Networks, Inc. | 中国 | 24 | $159.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Celestica LLC | 中国 | 24 | $64.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| Celestica de Monterrey | 墨西哥 | 70 | $61.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| Flextronics Technologies India Private Ltd. | 印度 | 39 | $47.3K | 存储单元、通信设备零件 |
| ACCTON TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 73 | $45.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| FLEXTRONICS TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $43.2K | 通信设备零件、存储单元 |
| Juniper Networks, Inc. | 美国 | 17 | $32.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Flextronics Technologies (India) Private Limited | 印度 | 39 | $15.8K | 通信设备、印刷机零件 |
| ALPHA NETWORKS INC | 中国台湾 | 21 | $15.2K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | 149 | $4.00M | 通信设备、通信设备零件 |
| Juniper Networks International B.V. | 印度 | 49 | $2.05M | 通信设备零件、通信设备 |
| Juniper Networks International B.V. | 墨西哥 | 60 | $1.73M | 通信设备零件、通信设备 |
| Juniper Networks International B.V. | 中国 | 34 | $1.25M | 通信设备零件、通信设备 |
| Flextronics Technologies (India) Private Limited | 印度 | 43 | $987.5K | 通信设备零件、20W以下固定电阻器 |
| JUNIPER NETWORKS INTERNATIONAL B.V | 中国台湾 | 112 | $866.7K | 通信设备 |
| Juniper Networks, Inc. | 墨西哥 | 11 | $546.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| Juniper Networks International B.V. | 美国 | 14 | $183.1K | 通信设备、静止变流器 |
| Juniper Networks, Inc. | 美国 | 8 | $145.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Juniper Networks International B.V. | 新加坡 | 8 | $8.0K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,078)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | FLEXTRONICS TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 马来西亚 | $394 |
| 2026-06-22 | 通信设备 | FLEXTRONICS TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-06-22 | 通信设备零件 | FLEXTRONICS TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 美国 | $394 |
| 2026-06-19 | 静止变流器 | Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-06-19 | 通信设备 | Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 通信设备 | Juniper Networks, Inc. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-06-10 | 通信设备零件 | Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-06-10 | 静止变流器 | Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-10 | 通信设备零件 | Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd. | 越南 | $45.0K |
| 2026-06-08 | 通信设备零件 | Juniper Networks (Singapore) Pte. Ltd. | 越南 | $29.0K |
出口(共 498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 通信设备 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 通信设备零件 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $10.0K |
| 2026-06-25 | 通信设备 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $5.1K |
| 2026-06-25 | 通信设备 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 通信设备 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $3.0K |
| 2026-06-25 | 通信设备 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 通信设备 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 通信设备 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-06-15 | 通信设备 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $25.2K |
| 2026-06-11 | 通信设备零件 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $45.0K |