Thien An Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 液压直线马达

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIêN âN VIệT NAM

412
进口笔数
147
出口笔数
$1.09M
进口金额
$513.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
113
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 11 笔出口 $16.2K · 4 笔2023-10进口 $26.2K · 9 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-11进口 $33.0K · 12 笔出口 $11.7K · 3 笔2023-12进口 $19.7K · 7 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-01进口 $18.1K · 8 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-02进口 $15.7K · 7 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $21.7K · 11 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-04进口 $24.3K · 13 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-05进口 $17.7K · 9 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-06进口 $25.0K · 9 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-07进口 $23.4K · 14 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-08进口 $11.0K · 6 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-09进口 $14.3K · 6 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-10进口 $22.8K · 11 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-11进口 $21.2K · 9 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-12进口 $34.1K · 17 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-01进口 $36.0K · 11 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-02进口 $17.0K · 13 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-03进口 $26.2K · 17 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-04进口 $55.3K · 13 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $23.2K · 13 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-06进口 $37.8K · 10 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-07进口 $42.2K · 15 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-08进口 $60.6K · 16 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-09进口 $78.6K · 12 笔出口 $23.8K · 7 笔2025-10进口 $45.6K · 11 笔出口 $11.2K · 5 笔2025-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $25.4K · 7 笔2025-12进口 $26.2K · 13 笔出口 $18.4K · 11 笔2026-01进口 $26.0K · 12 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-02进口 $9.8K · 7 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-03进口 $24.9K · 13 笔出口 $28.0K · 6 笔2026-04进口 $47.8K · 8 笔出口 $17.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 11 笔出口 $16.2K · 4 笔2023-10进口 $26.2K · 9 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-11进口 $33.0K · 12 笔出口 $11.7K · 3 笔2023-12进口 $19.7K · 7 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-01进口 $18.1K · 8 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-02进口 $15.7K · 7 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $21.7K · 11 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-04进口 $24.3K · 13 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-05进口 $17.7K · 9 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-06进口 $25.0K · 9 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-07进口 $23.4K · 14 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-08进口 $11.0K · 6 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-09进口 $14.3K · 6 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-10进口 $22.8K · 11 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-11进口 $21.2K · 9 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-12进口 $34.1K · 17 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-01进口 $36.0K · 11 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-02进口 $17.0K · 13 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-03进口 $26.2K · 17 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-04进口 $55.3K · 13 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $23.2K · 13 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-06进口 $37.8K · 10 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-07进口 $42.2K · 15 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-08进口 $60.6K · 16 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-09进口 $78.6K · 12 笔出口 $23.8K · 7 笔2025-10进口 $45.6K · 11 笔出口 $11.2K · 5 笔2025-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $25.4K · 7 笔2025-12进口 $26.2K · 13 笔出口 $18.4K · 11 笔2026-01进口 $26.0K · 12 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-02进口 $9.8K · 7 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-03进口 $24.9K · 13 笔出口 $28.0K · 6 笔2026-04进口 $47.8K · 8 笔出口 $17.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106340380
企查查编码QVN91Q6KQQ
成立日期2013-10-21
联系地址Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM
企业英文名称THIEN AN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84987824409
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841221液压直线马达
846719非旋转气动手工具
848490垫片套装
853650其他电气开关
680430手工磨刀石
841231气动直线发动机
401693非泡沫橡胶密封件
842420喷枪
846711气动旋转手动工具
7018201毫米玻璃微球

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
391740塑料管件
391910自粘塑料卷
848180阀门龙头
820320钳子镊子
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本159$415.0K
中国台湾66$189.5K
泰国35$153.5K
韩国35$101.1K
英国24$83.1K
中国27$40.3K
德国19$27.3K
美国19$26.7K
欧盟4$14.3K
越南1$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南144$503.9K
日本3$8.1K
中国台湾1$396
德国1$391
中国1$242

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUFAN INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾50$180.7K液压直线马达、发动机零件
4ee99b268b79a794cfc02eafdb3159a754$170.3K
Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd.泰国31$145.0K发动机零件、液压直线马达
Argofile Japan Ltd.日本39$113.0K非旋转气动手工具、手工磨刀石
Fuji Mfg Co., Ltd.日本18$62.7K食品机械零件、1毫米玻璃微球
Kum Kang Precision Co., Ltd.韩国16$41.5K喷枪、喷雾机零件
Unistrut Ltd.英国6$34.0K塑料管件、其他铜制品
Andreas Maier GmbH & Co. KG德国6$27.9K机床零件及夹具、液压气压阀门
Flexicon Ltd.英国6$22.9K塑料管件、非钢铁软管
Axis Inc.日本11$6.4K液压直线马达、气动直线发动机

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南72$391.6K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南23$35.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Almine Vietnam Co., Ltd.越南17$27.3K非轻质石油、未锻轧铝合金
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南2$14.8K其他钢铁制品、氮
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南5$13.6K针叶木化学浆、其他纸制品
Argofile Japan Ltd.日本2$7.3K非数控磨床、机床零件
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南9$6.0K金属加工机刀、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南5$4.6K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南2$3.8K氮、其他钢铁制品
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南3$1.8K仪表零件及附件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁螺钉螺栓ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG欧盟$1.0K
2026-04-23机床零件及夹具ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG欧盟$392
2026-04-23机床零件及夹具ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG欧盟$4.0K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG欧盟$148
2026-04-23钢铁螺钉螺栓ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG欧盟$1.0K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG欧盟$148
2026-04-23机床零件及夹具ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG欧盟$392
2026-04-23机床零件及夹具ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG欧盟$4.0K
2026-04-21陶瓷磨轮Argofile Japan Ltd.日本$33
2026-04-21非旋转气动手工具Argofile Japan Ltd.日本$1.1K

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15滚珠轴承SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-15其他功能机器SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$484
2026-04-15阀门龙头SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$178
2026-04-15手工磨刀石SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-15丙烯酸/乙烯涂料SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-15塑料包装箱SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-15其他硫化橡胶制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$434
2026-04-15其他塑料制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$76
2026-04-15盐及氯化钠SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$248
2026-04-15其他塑料洁具SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$60

相关企业 · 同类产品

Thien An Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →