Thien An Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIêN âN VIệT NAM
412
进口笔数
147
出口笔数
$1.09M
进口金额
$513.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
113
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106340380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91Q6KQQ |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN AN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84987824409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 159 | $415.0K |
| 中国台湾 | 66 | $189.5K |
| 泰国 | 35 | $153.5K |
| 韩国 | 35 | $101.1K |
| 英国 | 24 | $83.1K |
| 中国 | 27 | $40.3K |
| 德国 | 19 | $27.3K |
| 美国 | 19 | $26.7K |
| 欧盟 | 4 | $14.3K |
| 越南 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $503.9K |
| 日本 | 3 | $8.1K |
| 中国台湾 | 1 | $396 |
| 德国 | 1 | $391 |
| 中国 | 1 | $242 |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUFAN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 50 | $180.7K | 液压直线马达、发动机零件 |
| 4ee99b268b79a794cfc02eafdb3159a7 | 54 | $170.3K | ||
| Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $145.0K | 发动机零件、液压直线马达 |
| Argofile Japan Ltd. | 日本 | 39 | $113.0K | 非旋转气动手工具、手工磨刀石 |
| Fuji Mfg Co., Ltd. | 日本 | 18 | $62.7K | 食品机械零件、1毫米玻璃微球 |
| Kum Kang Precision Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $41.5K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Unistrut Ltd. | 英国 | 6 | $34.0K | 塑料管件、其他铜制品 |
| Andreas Maier GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $27.9K | 机床零件及夹具、液压气压阀门 |
| Flexicon Ltd. | 英国 | 6 | $22.9K | 塑料管件、非钢铁软管 |
| Axis Inc. | 日本 | 11 | $6.4K | 液压直线马达、气动直线发动机 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $391.6K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $35.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $27.3K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 其他钢铁制品、氮 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.6K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Argofile Japan Ltd. | 日本 | 2 | $7.3K | 非数控磨床、机床零件 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.6K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 氮、其他钢铁制品 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG | 欧盟 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 机床零件及夹具 | ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG | 欧盟 | $392 |
| 2026-04-23 | 机床零件及夹具 | ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG | 欧盟 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG | 欧盟 | $148 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG | 欧盟 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG | 欧盟 | $148 |
| 2026-04-23 | 机床零件及夹具 | ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG | 欧盟 | $392 |
| 2026-04-23 | 机床零件及夹具 | ANDREAS MAIER GMBH & CO.KG | 欧盟 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | Argofile Japan Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-04-21 | 非旋转气动手工具 | Argofile Japan Ltd. | 日本 | $1.1K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-15 | 手工磨刀石 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-15 | 盐及氯化钠 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-15 | 其他塑料洁具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |