Song Tran Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Song Trần
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$46.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310065511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN281V48N |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | 52/2 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SONG TRẦN |
| 企业英文名称 | SONG TRAN MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/2 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842822020398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $46.7K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Bridal Group | 加拿大 | 2 | $26.0K | 其他纤维纸板容器 |
| International Bridal Group | 加拿大 | 3 | $20.8K | 其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他纤维纸板容器 | INTERNATIONAL BRIDAL GROUP | 加拿大 | $7.1K |
| 2025-11-10 | 其他纤维纸板容器 | INTERNATIONAL BRIDAL GROUP | 加拿大 | $330 |
| 2025-11-10 | 其他纤维纸板容器 | INTERNATIONAL BRIDAL GROUP | 加拿大 | $6.8K |
| 2025-07-08 | 其他纤维纸板容器 | INTERNATIONAL BRIDAL GROUP | 加拿大 | $385 |
| 2025-07-08 | 其他纤维纸板容器 | INTERNATIONAL BRIDAL GROUP | 加拿大 | $825 |
| 2025-07-08 | 其他纤维纸板容器 | International Bridal Group | 加拿大 | $200 |
| 2025-07-08 | 其他纤维纸板容器 | INTERNATIONAL BRIDAL GROUP | 加拿大 | $330 |
| 2025-07-08 | 其他纤维纸板容器 | INTERNATIONAL BRIDAL GROUP | 加拿大 | $840 |
| 2025-07-08 | 其他纤维纸板容器 | International Bridal Group | 加拿大 | $190 |
| 2025-07-08 | 其他纤维纸板容器 | INTERNATIONAL BRIDAL GROUP | 加拿大 | $33 |