Beauty Equipment & Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Thẩm Mỹ Và Công Nghệ Y Học
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106415847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH2Q01N |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | Số 9D1 Thủ Lệ 1, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ VÀ CÔNG NGHỆ Y HỌC |
| 企业英文名称 | BEAUTY EQUIPMENT AND MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9D1 Thủ Lệ 1, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +842435627696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wontech Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $1.18M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Hironic Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $184.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Won Medco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.6K | 其他电气设备、其他护肤品 |
| I Laser Lab Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 气体过滤机械、治疗按摩器具 |
| WONTECH | 韩国 | 1 | $65 | 第90章仪器零件、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $55.0K |
| 2026-01-29 | 洗发剂 | Won Medco Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2026-01-29 | 其他护发品 | Won Medco Co., Ltd. | 韩国 | $375 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Won Medco Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-01-29 | 皮肤清洁剂 | Won Medco Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2026-01-29 | 其他芳香制剂 | Won Medco Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Won Medco Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-01-29 | 其他护发品 | Won Medco Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2025-10-30 | 其他医疗器具 | WONTECH CO.,LTD | 韩国 | $46.0K |