Viet Dang Medicine & Dentistry Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,186 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Nha Khoa Việt Đăng
1,186
进口笔数
77
出口笔数
$25.78M
进口金额
$625.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
109
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312024302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6U8GCX |
| 成立日期 | 2012-10-25 |
| 联系地址 | 17 Sông Thương, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842862922245 |
| 邮箱 | info@vietdangdental.com |
| 传真 | +842862922248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 196 | $7.27M |
| 德国 | 237 | $5.53M |
| 中国 | 227 | $3.30M |
| 澳大利亚 | 75 | $2.20M |
| 美国 | 180 | $1.89M |
| 泰国 | 48 | $1.54M |
| 波兰 | 85 | $1.35M |
| 意大利 | 119 | $911.5K |
| 芬兰 | 29 | $546.3K |
| 日本 | 38 | $519.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $307.5K |
| 德国 | 3 | $88.0K |
| 丹麦 | 18 | $70.1K |
| 波兰 | 17 | $58.8K |
| 韩国 | 3 | $47.0K |
| 中国香港 | 4 | $22.2K |
| 芬兰 | 12 | $20.4K |
| 中国 | 1 | $9.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $233 |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIO Corp. | 韩国 | 73 | $3.81M | 牙科配件、其他牙科器械 |
| SDI LIMITED | 澳大利亚 | 52 | $1.97M | 牙科粘固剂、口腔卫生产品 |
| Dental Direkt GmbH | 德国 | 50 | $1.63M | 工业陶瓷制品、牙科配件 |
| Meta Biomed Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $1.63M | 牙科粘固剂、合成纤维扁条 |
| 3Shape A/S | 丹麦 | 74 | $1.27M | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Kavo Dental GmbH | 德国 | 39 | $999.6K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| IMES ICORE GmbH | 德国 | 36 | $627.9K | 铣削工具、其他牙科器械 |
| Ortho Organizers Inc. | 美国 | 127 | $606.2K | 其他塑料制品、其他牙科器械 |
| Palodex Group Oy | 芬兰 | 39 | $593.3K | 其他牙科器械、印刷标签 |
| Medesy S.r.l. | 意大利 | 47 | $320.1K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $273.8K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| 3Shape A/S | 丹麦 | 8 | $53.5K | 其他牙科器械、其他电气设备 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| 3Shape Trios A | 波兰 | 7 | $29.2K | 其他电气设备、其他牙科器械 |
| 3Shape A | 波兰 | 4 | $26.7K | 其他电气设备 |
| Shining 3D Tech Ltd. | 中国香港 | 3 | $21.6K | 数据处理机、其他牙科器械 |
| 3Shape A/S | 丹麦 | 4 | $11.4K | 其他牙科器械、其他电气设备 |
| Palodex Group Oy | 芬兰 | 8 | $9.1K | 其他牙科器械、牙科X射线设备 |
| 3Shape Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $2.7K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Link Logistics | 英国 | 4 | $574 | 棉质连衣裙、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1,186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他口腔卫生产品 | SDI LIMITED | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他口腔卫生产品 | SDI LIMITED | 澳大利亚 | $45.1K |
| 2026-04-29 | 其他口腔卫生产品 | SDI LIMITED | 澳大利亚 | $45.1K |
| 2026-04-29 | 其他口腔卫生产品 | SDI LIMITED | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他口腔卫生产品 | SDI LIMITED | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他口腔卫生产品 | SDI LIMITED | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | ORTHO ORGANIZERS INC | 美国 | $33 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | ORTHO ORGANIZERS INC | 美国 | $21 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | ORTHO ORGANIZERS INC | 美国 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | ORTHO ORGANIZERS INC | 美国 | $25 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | 3SHAPE TRIOS A | 丹麦 | $13.4K |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | 3SHAPE TRIOS A | 丹麦 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 功能机器零件 | 3SHAPE POLAND SP.Z.O.O | 丹麦 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 其他牙科器械 | SHINING 3D TECH CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $759 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $114 |
| 2025-12-19 | 数据处理机 | 3SHAPE POLEN | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 其他牙科器械 | SHINING 3D TECH CO LTD | 中国香港 | $9.2K |
| 2025-11-25 | 可互换工具 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $936 |