Viet Dang Medicine & Dentistry Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,186 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Nha Khoa Việt Đăng

1,186
进口笔数
77
出口笔数
$25.78M
进口金额
$625.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
109
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $219.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $734.7K · 49 笔出口 $266 · 2 笔2023-10进口 $721.4K · 43 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-11进口 $695.9K · 38 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $799.1K · 37 笔出口 $123.9K · 2 笔2024-01进口 $390.0K · 18 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-02进口 $194.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $579.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $798.1K · 31 笔出口 $70.6K · 6 笔2024-05进口 $699.5K · 37 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-06进口 $415.7K · 31 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $791.8K · 39 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-08进口 $1.07M · 44 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-09进口 $676.9K · 27 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $509.3K · 38 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $539.5K · 34 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-12进口 $707.4K · 42 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $385.2K · 15 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-02进口 $307.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.3K · 21 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-04进口 $967.8K · 29 笔出口 $99.3K · 2 笔2025-05进口 $529.3K · 23 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $266.9K · 20 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-07进口 $811.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $423.4K · 25 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $421.2K · 19 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-10进口 $726.6K · 30 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $633.3K · 25 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-12进口 $785.1K · 43 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-01进口 $741.7K · 13 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-02进口 $162.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $386.0K · 24 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $2.23M · 24 笔出口 $13.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $219.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $734.7K · 49 笔出口 $266 · 2 笔2023-10进口 $721.4K · 43 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-11进口 $695.9K · 38 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $799.1K · 37 笔出口 $123.9K · 2 笔2024-01进口 $390.0K · 18 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-02进口 $194.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $579.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $798.1K · 31 笔出口 $70.6K · 6 笔2024-05进口 $699.5K · 37 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-06进口 $415.7K · 31 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $791.8K · 39 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-08进口 $1.07M · 44 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-09进口 $676.9K · 27 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $509.3K · 38 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $539.5K · 34 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-12进口 $707.4K · 42 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $385.2K · 15 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-02进口 $307.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.3K · 21 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-04进口 $967.8K · 29 笔出口 $99.3K · 2 笔2025-05进口 $529.3K · 23 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $266.9K · 20 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-07进口 $811.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $423.4K · 25 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $421.2K · 19 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-10进口 $726.6K · 30 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $633.3K · 25 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-12进口 $785.1K · 43 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-01进口 $741.7K · 13 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-02进口 $162.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $386.0K · 24 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $2.23M · 24 笔出口 $13.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312024302
企查查编码QVNA6U8GCX
成立日期2012-10-25
联系地址17 Sông Thương, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842862922245
邮箱info@vietdangdental.com
传真+842862922248
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
392690其他塑料制品
902129牙科配件
903300第90章仪器零件
300640牙科粘固剂
853710电力控制板
820790可互换工具
390690其他丙烯酸聚合物
330690其他口腔卫生产品
902300教学演示仪器

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
902213牙科X射线设备
903300第90章仪器零件
845969非数控铣床
848520增材制造机
902129牙科配件
902219非医用X射线设备
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国196$7.27M
德国237$5.53M
中国227$3.30M
澳大利亚75$2.20M
美国180$1.89M
泰国48$1.54M
波兰85$1.35M
意大利119$911.5K
芬兰29$546.3K
日本38$519.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$307.5K
德国3$88.0K
丹麦18$70.1K
波兰17$58.8K
韩国3$47.0K
中国香港4$22.2K
芬兰12$20.4K
中国1$9.2K
澳大利亚1$2.0K
意大利2$233

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIO Corp.韩国73$3.81M牙科配件、其他牙科器械
SDI LIMITED澳大利亚52$1.97M牙科粘固剂、口腔卫生产品
Dental Direkt GmbH德国50$1.63M工业陶瓷制品、牙科配件
Meta Biomed Co., Ltd.韩国37$1.63M牙科粘固剂、合成纤维扁条
3Shape A/S丹麦74$1.27M其他牙科器械、第90章仪器零件
Kavo Dental GmbH德国39$999.6K其他牙科器械、牙钻机
IMES ICORE GmbH德国36$627.9K铣削工具、其他牙科器械
Ortho Organizers Inc.美国127$606.2K其他塑料制品、其他牙科器械
Palodex Group Oy芬兰39$593.3K其他牙科器械、印刷标签
Medesy S.r.l.意大利47$320.1K其他牙科器械、第90章仪器零件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南11$273.8K牙科造型制剂、可互换钻具
3Shape A/S丹麦8$53.5K其他牙科器械、其他电气设备
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南2$31.0K音频设备零件、其他塑料制品
3Shape Trios A波兰7$29.2K其他电气设备、其他牙科器械
3Shape A波兰4$26.7K其他电气设备
Shining 3D Tech Ltd.中国香港3$21.6K数据处理机、其他牙科器械
3Shape A/S丹麦4$11.4K其他牙科器械、其他电气设备
Palodex Group Oy芬兰8$9.1K其他牙科器械、牙科X射线设备
3Shape Poland Sp. z o.o.波兰5$2.7K其他牙科器械、第90章仪器零件
Link Logistics英国4$574棉质连衣裙、女式棉衬衫

近期贸易明细

进口(共 1,186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他口腔卫生产品SDI LIMITED澳大利亚$3.9K
2026-04-29其他口腔卫生产品SDI LIMITED澳大利亚$45.1K
2026-04-29其他口腔卫生产品SDI LIMITED澳大利亚$45.1K
2026-04-29其他口腔卫生产品SDI LIMITED澳大利亚$3.5K
2026-04-29其他口腔卫生产品SDI LIMITED澳大利亚$3.5K
2026-04-29其他口腔卫生产品SDI LIMITED澳大利亚$3.9K
2026-04-27其他牙科器械ORTHO ORGANIZERS INC美国$33
2026-04-27其他牙科器械ORTHO ORGANIZERS INC美国$21
2026-04-27其他牙科器械ORTHO ORGANIZERS INC美国$13
2026-04-27其他牙科器械ORTHO ORGANIZERS INC美国$25

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他牙科器械3SHAPE TRIOS A丹麦$13.4K
2026-03-30其他电气设备3SHAPE TRIOS A丹麦$4.0K
2026-03-17功能机器零件3SHAPE POLAND SP.Z.O.O丹麦$2.3K
2026-01-12其他牙科器械SHINING 3D TECH CO LTD中国$9.2K
2025-12-23其他塑料制品CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO越南$3.3K
2025-12-23其他塑料制品CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO越南$759
2025-12-23其他塑料制品CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO越南$114
2025-12-19数据处理机3SHAPE POLEN丹麦$2.3K
2025-11-28其他牙科器械SHINING 3D TECH CO LTD中国香港$9.2K
2025-11-25可互换工具CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO越南$936

相关企业 · 同类产品

Viet Dang Medicine & Dentistry Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →