AvinTech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AVINTECH
189
进口笔数
20
出口笔数
$13.12M
进口金额
$60.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
67
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105325559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ3X9J6 |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Số nhà 37 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AVINTECH |
| 企业英文名称 | AVINTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436400791 |
| 邮箱 | avt@avintech.vn |
| 传真 | +842436400792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 119.119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 841181 | 5000千瓦以下燃气轮机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 43 | $6.85M |
| 泰国 | 25 | $2.24M |
| 乌克兰 | 6 | $2.05M |
| 中国 | 29 | $382.4K |
| 斯洛伐克 | 16 | $371.8K |
| 法国 | 10 | $339.1K |
| 美国 | 8 | $291.4K |
| 欧盟 | 13 | $105.2K |
| 芬兰 | 3 | $95.1K |
| 日本 | 15 | $81.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $28.9K |
| 俄罗斯 | 6 | $16.0K |
| 阿联酋 | 1 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ural Civil Aviation Plant | 俄罗斯 | 5 | $1.98M | 5000千瓦以上燃气轮机、5000千瓦以下燃气轮机 |
| Aviusuld B.V. | 泰国 | 5 | $1.17M | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Aviatech Supply Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $943.5K | 飞机零件、非螺纹垫圈 |
| Aviatekhsnab | 俄罗斯 | 9 | $725.4K | 5000千瓦以下燃气轮机、非泡沫橡胶密封件 |
| GPI SAS | 法国 | 6 | $338.8K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| RONA a.s. | 斯洛伐克 | 12 | $206.9K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| GATEGROUP TRADING HONG KONG LTD | 中国香港 | 8 | $94.8K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| Noritake Co., Ltd. | 日本 | 15 | $81.7K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Hefei Yuanchuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.3K | 纸制餐具、其他纸制品 |
| Shanghai Haoliwen Airlines Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.6K | 化纤床品、其他纺织制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ural Civil Aviation Plant | 俄罗斯 | 5 | $15.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Ural Works of Civil Aviation, JSC | 越南 | 4 | $13.0K | 飞机零件 |
| Markai Trading LLC FZ | 越南 | 2 | $7.0K | 飞机零件 |
| Fateh Technologies Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 飞机零件 |
| Aviatech DMCC | 阿联酋 | 1 | $6.0K | 飞机零件 |
| Semantic Solutions Corp. | 美国 | 1 | $5.2K | 飞机零件 |
| AVIATECHSUPPLY LTD | 1 | $3.4K | 飞机零件 | |
| Semantic Solutions Corp. | 越南 | 1 | $1.9K | 飞机零件 |
| FATEH TECHNOLOGIES LTD | 1 | $1.0K | 飞机零件 | |
| Aviatekhsnab | 俄罗斯 | 1 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | Gpi Forankra | 法国 | $3 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | NORITAKE CO. LTD | 日本 | $746 |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | Gpi Forankra | 法国 | $5 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | NORITAKE CO. LTD | 日本 | $746 |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | Gpi Forankra | 法国 | $3 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | Gpi Forankra | 法国 | $41 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | NORITAKE CO. LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | NORITAKE CO. LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | NORITAKE CO. LTD | 日本 | $497 |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | Gpi Forankra | 法国 | $5 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 飞机零件 | AVIATECHSUPPLY LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-07 | 飞机零件 | AVIATECHSUPPLY LTD | — | $1.3K |
| 2026-03-17 | 飞机零件 | FATEH TECHNOLOGIES LTD | — | $1.0K |
| 2025-12-13 | 飞机零件 | FATEH TECHNOLOGIES LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 飞机零件 | FATEH TECHNOLOGIES LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 飞机零件 | FATEH TECHNOLOGIES LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-13 | 飞机零件 | SEMANTIC SOLUTIONS CORP | 越南 | $1.9K |
| 2025-02-13 | 飞机零件 | MARKAI TRADING LLC FZ | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-22 | 飞机零件 | SEMANTIC SOLUTIONS CORP | 美国 | $790 |
| 2024-10-22 | 飞机零件 | SEMANTIC SOLUTIONS CORP | 美国 | $2.5K |