AvinTech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AVINTECH

189
进口笔数
20
出口笔数
$13.12M
进口金额
$60.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
67
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.67M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.43M · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.2K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $627.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $334.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.9K · 6 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $843.9K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $382.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $581.0K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $516.2K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $514.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.0K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $149.7K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.67M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.43M · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.2K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $627.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $334.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.9K · 6 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $843.9K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $382.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $581.0K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $516.2K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $514.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.0K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $149.7K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105325559
企查查编码QVNNJ3X9J6
成立日期2011-05-23
联系地址Số nhà 37 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AVINTECH
企业英文名称AVINTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 37 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842436400791
邮箱avt@avintech.vn
传真+842436400792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本119.119亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
401693非泡沫橡胶密封件
691110瓷餐具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
701337其他饮用杯
392410塑料餐具
731822非螺纹垫圈
271019非轻质石油
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
8411815000千瓦以下燃气轮机
841330发动机泵
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯43$6.85M
泰国25$2.24M
乌克兰6$2.05M
中国29$382.4K
斯洛伐克16$371.8K
法国10$339.1K
美国8$291.4K
欧盟13$105.2K
芬兰3$95.1K
日本15$81.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$28.9K
俄罗斯6$16.0K
阿联酋1$6.0K
美国1$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ural Civil Aviation Plant俄罗斯5$1.98M5000千瓦以上燃气轮机、5000千瓦以下燃气轮机
Aviusuld B.V.泰国5$1.17M其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
Aviatech Supply Ltd.俄罗斯10$943.5K飞机零件、非螺纹垫圈
Aviatekhsnab俄罗斯9$725.4K5000千瓦以下燃气轮机、非泡沫橡胶密封件
GPI SAS法国6$338.8K人造纤维绳、聚烯烃绳缆
RONA a.s.斯洛伐克12$206.9K高脚玻璃杯、其他饮用杯
GATEGROUP TRADING HONG KONG LTD中国香港8$94.8K塑料餐具、塑料封口件
Noritake Co., Ltd.日本15$81.7K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Hefei Yuanchuan Import & Export Co., Ltd.中国6$69.3K纸制餐具、其他纸制品
Shanghai Haoliwen Airlines Appliance Co., Ltd.中国7$64.6K化纤床品、其他纺织制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ural Civil Aviation Plant俄罗斯5$15.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Ural Works of Civil Aviation, JSC越南4$13.0K飞机零件
Markai Trading LLC FZ越南2$7.0K飞机零件
Fateh Technologies Ltd.越南2$6.0K飞机零件
Aviatech DMCC阿联酋1$6.0K飞机零件
Semantic Solutions Corp.美国1$5.2K飞机零件
AVIATECHSUPPLY LTD1$3.4K飞机零件
Semantic Solutions Corp.越南1$1.9K飞机零件
FATEH TECHNOLOGIES LTD1$1.0K飞机零件
Aviatekhsnab俄罗斯1$1.0K非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚烯烃绳缆Gpi Forankra法国$3
2026-04-28瓷餐具NORITAKE CO. LTD日本$746
2026-04-28聚烯烃绳缆Gpi Forankra法国$5
2026-04-28瓷餐具NORITAKE CO. LTD日本$746
2026-04-28聚烯烃绳缆Gpi Forankra法国$3
2026-04-28人造纤维绳Gpi Forankra法国$41
2026-04-28瓷餐具NORITAKE CO. LTD日本$2.6K
2026-04-28瓷餐具NORITAKE CO. LTD日本$1.2K
2026-04-28瓷餐具NORITAKE CO. LTD日本$497
2026-04-28聚烯烃绳缆Gpi Forankra法国$5

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07飞机零件AVIATECHSUPPLY LTD$2.1K
2026-04-07飞机零件AVIATECHSUPPLY LTD$1.3K
2026-03-17飞机零件FATEH TECHNOLOGIES LTD$1.0K
2025-12-13飞机零件FATEH TECHNOLOGIES LTD越南$2.0K
2025-11-17飞机零件FATEH TECHNOLOGIES LTD越南$2.0K
2025-11-17飞机零件FATEH TECHNOLOGIES LTD越南$2.0K
2025-06-13飞机零件SEMANTIC SOLUTIONS CORP越南$1.9K
2025-02-13飞机零件MARKAI TRADING LLC FZ越南$1.0K
2024-10-22飞机零件SEMANTIC SOLUTIONS CORP美国$790
2024-10-22飞机零件SEMANTIC SOLUTIONS CORP美国$2.5K

相关企业 · 同类产品

AvinTech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →