Truong Phat Measuring Equipments & Technological Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Đo Lường Và Giải Pháp Công Nghệ Trường Phát
16
进口笔数
0
出口笔数
$284.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106654549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GS9Y1X |
| 成立日期 | 2014-10-02 |
| 联系地址 | Lô 27, Khu A1A2A3, Tổ 7, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MEASURING EQUIPMENTS AND TECHNOLOGICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 27, Khu A1A2A3, Tổ 7, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84969444333 |
| 邮箱 | cantruongphat@gmail.com |
| 官网 | www.candientutruongphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $284.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $229.1K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.2K | 衡器零件 |
| NVK WEIGHING INSTRUMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.3K | 30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他非显像管显示器 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-31 | 印刷电路 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-31 | 印刷电路 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-31 | 印刷电路 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-18 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-10-18 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-10-18 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-10-18 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-10-18 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-10-18 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40 |