Kalefu Materials Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU Kỹ NGHệ KALEFU
3
进口笔数
40
出口笔数
$17.5K
进口金额
$492.0K
出口金额
2024-05-21
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702758022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVSNCJ0 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số A43, Đường Đồng Khởi, Khu Phố 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU KỸ NGHỆ KALEFU |
| 企业英文名称 | KALEFU MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số HT22 - F9, Đường Lý Thái Tổ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84395824487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $492.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Home Prospering International Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 分散染料 |
| GalvanoPlus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他醚醇衍生物、其他化学制剂 |
| PT PULCRA CHEMICALS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $0 | 纺织染色助剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 11 | $171.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 6 | $120.4K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $77.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 9 | $62.6K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $32.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.9K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他醚醇衍生物 | GalvanoPlus Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-08 | 纺织染色助剂 | PT PULCRA CHEMICALS INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2023-05-11 | 分散染料 | HONG KONG HOME PROSPERING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 分散染料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 分散染料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 分散染料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-16 | 活性染料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $638 |
| 2026-04-16 | 活性染料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 分散染料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 分散染料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $10.5K |
| 2026-03-26 | 分散染料 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-03-26 | 分散染料 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-03-26 | 活性染料 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |