En Ca Na Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại én Ca Na
3
进口笔数
27
出口笔数
$12.9K
进口金额
$848.7K
出口金额
2024-11-08
最近进口
2024-08-07
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310367255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50E738G |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | 49B Đường 36, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ÉN CA NA |
| 企业英文名称 | EN CA NA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49B Đường 36, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. + Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. + Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). + Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Naam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Đối với ngành nghề "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giải trình tại Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp đối với ngành ngề kinh doanh sản xuất ngày 10 tháng 5 năm 2021. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837202696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.9K |
| 印度 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $668.0K |
| 中国香港 | 2 | $122.3K |
| 印度 | 3 | $49.0K |
| 不丹 | 1 | $5.7K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trident Exports Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 非泡沫塑料片、电热器具零件 |
| Dongguan SVESL Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $560 | 其他塑料制品、加工猪皮革 |
| Airo Lam Ltd. | 印度 | 1 | $30 | 其他纸制品、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hotel Supplies Inc. | 美国 | 20 | $576.7K | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| AR TRADING CO | 中国香港 | 2 | $122.3K | 其他鲜果 |
| Hotel Supplies Co., Inc. | 美国 | 1 | $91.3K | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| V Unit Logistics India Private Ltd. | 印度 | 1 | $40.1K | 非LED电灯装置、其他塑料制品 |
| Zaynah Exim (OPC) Private Ltd. | 印度 | 2 | $8.8K | 其他植物产品 |
| Tandin Tshongkhang | 不丹 | 1 | $5.7K | 其他玉米、盐及氯化钠 |
| Hotel Supplies Inc. | 越南 | 1 | $3.8K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 商业广告材料 | AIRO LAM LTD | 印度 | $30 |
| 2024-10-11 | 泡沫聚氯乙烯板 | DONGGUAN SVESL CLOTHING CO LT | 中国 | $40 |
| 2024-10-10 | 聚酯粘胶混纺布 | DONGGUAN SVESL CLOTHING CO LT | 中国 | $520 |
| 2023-10-16 | 1000伏以下插头插座 | TRIDENT EXPORTS LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-16 | 非泡沫塑料片 | TRIDENT EXPORTS LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-16 | 钢铁卫浴器具 | TRIDENT EXPORTS LTD | 中国 | $345 |
| 2023-10-16 | 钢铁卫浴器具 | TRIDENT EXPORTS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-12 | 染色聚酯布 | TRIDENT EXPORTS LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 钢铁螺钉螺栓 | V UNIT LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $40.1K |
| 2024-03-21 | 藤柳家具 | HOTEL SUPPLIES CO INC | 美国 | $91.3K |
| 2024-03-09 | 藤柳家具 | HOTEL SUPPLIES INC | 美国 | $3.0K |
| 2024-03-09 | 藤柳家具 | HOTEL SUPPLIES INC | 美国 | $2.4K |
| 2024-03-09 | 藤柳家具 | HOTEL SUPPLIES INC | 美国 | $1.1K |
| 2024-03-09 | 藤柳家具 | HOTEL SUPPLIES INC | 美国 | $15.7K |
| 2024-03-09 | 藤柳家具 | HOTEL SUPPLIES INC | 美国 | $200 |
| 2024-03-09 | 藤柳家具 | HOTEL SUPPLIES INC | 美国 | $5.1K |
| 2024-03-09 | 藤柳家具 | HOTEL SUPPLIES INC | 美国 | $280 |
| 2024-03-09 | 软垫木座椅 | HOTEL SUPPLIES INC | 美国 | $1.2K |