En Ca Na Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại én Ca Na

3
进口笔数
27
出口笔数
$12.9K
进口金额
$848.7K
出口金额
2024-11-08
最近进口
2024-08-07
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.4K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310367255
企查查编码QVN50E738G
成立日期2010-10-07
联系地址49B Đường 36, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ÉN CA NA
企业英文名称EN CA NA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49B Đường 36, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. + Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. + Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). + Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Naam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Đối với ngành nghề "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giải trình tại Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp đối với ngành ngề kinh doanh sản xuất ngày 10 tháng 5 năm 2021. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837202696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板
392190非泡沫塑料片
491110商业广告材料
540752染色聚酯布
551511聚酯粘胶混纺布
732490钢铁卫浴器具
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
140490其他植物产品
081090其他鲜果
700992带框玻璃镜
731815钢铁螺钉螺栓
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$12.9K
印度1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国21$668.0K
中国香港2$122.3K
印度3$49.0K
不丹1$5.7K
越南1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trident Exports Ltd.中国1$12.3K非泡沫塑料片、电热器具零件
Dongguan SVESL Clothing Co., Ltd.中国1$560其他塑料制品、加工猪皮革
Airo Lam Ltd.印度1$30其他纸制品、塑料涂布纸板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hotel Supplies Inc.美国20$576.7K藤柳家具、软垫木座椅
AR TRADING CO中国香港2$122.3K其他鲜果
Hotel Supplies Co., Inc.美国1$91.3K藤柳家具、软垫木座椅
V Unit Logistics India Private Ltd.印度1$40.1K非LED电灯装置、其他塑料制品
Zaynah Exim (OPC) Private Ltd.印度2$8.8K其他植物产品
Tandin Tshongkhang不丹1$5.7K其他玉米、盐及氯化钠
Hotel Supplies Inc.越南1$3.8K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-08商业广告材料AIRO LAM LTD印度$30
2024-10-11泡沫聚氯乙烯板DONGGUAN SVESL CLOTHING CO LT中国$40
2024-10-10聚酯粘胶混纺布DONGGUAN SVESL CLOTHING CO LT中国$520
2023-10-161000伏以下插头插座TRIDENT EXPORTS LTD中国$1.9K
2023-10-16非泡沫塑料片TRIDENT EXPORTS LTD中国$5.0K
2023-10-16钢铁卫浴器具TRIDENT EXPORTS LTD中国$345
2023-10-16钢铁卫浴器具TRIDENT EXPORTS LTD中国$1.1K
2023-10-12染色聚酯布TRIDENT EXPORTS LTD中国$3.9K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-07钢铁螺钉螺栓V UNIT LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD印度$40.1K
2024-03-21藤柳家具HOTEL SUPPLIES CO INC美国$91.3K
2024-03-09藤柳家具HOTEL SUPPLIES INC美国$3.0K
2024-03-09藤柳家具HOTEL SUPPLIES INC美国$2.4K
2024-03-09藤柳家具HOTEL SUPPLIES INC美国$1.1K
2024-03-09藤柳家具HOTEL SUPPLIES INC美国$15.7K
2024-03-09藤柳家具HOTEL SUPPLIES INC美国$200
2024-03-09藤柳家具HOTEL SUPPLIES INC美国$5.1K
2024-03-09藤柳家具HOTEL SUPPLIES INC美国$280
2024-03-09软垫木座椅HOTEL SUPPLIES INC美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

En Ca Na Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →