THE C I U TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THE C.I.U
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$199
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317478388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWFVS10 |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | 285/24 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THE C.I.U |
| 企业英文名称 | THE C.I.U TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902709912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $199 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUONG LE | 瑞士 | 1 | $199 | 其他纤维纸板容器、男式纺织裤 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他纺织衬衫 | HUONG LE | 瑞士 | $11 |
| 2025-12-19 | 其他纺织裙 | HUONG LE | 瑞士 | $30 |
| 2025-12-19 | 其他纺织裙 | HUONG LE | 瑞士 | $17 |
| 2025-12-19 | 其他纺织衬衫 | HUONG LE | 瑞士 | $15 |
| 2025-12-19 | 其他纺织衬衫 | HUONG LE | 瑞士 | $11 |
| 2025-12-19 | 其他纺织裙 | HUONG LE | 瑞士 | $15 |
| 2025-12-19 | 其他纺织裙 | HUONG LE | 瑞士 | $18 |
| 2025-12-19 | 其他纺织裙 | HUONG LE | 瑞士 | $13 |
| 2025-12-19 | 其他纺织裙 | HUONG LE | 瑞士 | $14 |
| 2025-12-19 | 其他纺织衬衫 | HUONG LE | 瑞士 | $11 |