BAF Food Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THựC PHẩM BAF
5
进口笔数
13
出口笔数
$16.73M
进口金额
$5.06M
出口金额
2023-04-25
最近进口
2024-11-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314594883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKU5DKH |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 465, tờ bản đồ số 101, khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THỰC PHẨM BAF |
| 企业英文名称 | BAF FOOD BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 465, tờ bản đồ số 101, khu phố Đông, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842742461517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 5 | $16.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $2.87M |
| 越南 | 1 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 阿根廷 | 2 | $9.25M | 其他玉米、锂化合物 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.47M | 大豆油渣、其他玉米 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $2.69M | 棕榈油渣、酿造废料 |
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 2 | $1.10M | 棕榈油渣、酿造废料 | |
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.09M | 大豆油渣、棕榈油渣 |
| Hum Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $179.5K | 酿造废料、棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $8.46M |
| 2023-04-14 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $791.6K |
| 2023-01-19 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $178 |
| 2023-01-06 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.05M |
| 2023-01-06 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $6.42M |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 大豆油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | — | $465.9K |
| 2024-10-08 | 大豆油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | — | $636.9K |
| 2024-09-18 | 小麦麸皮残渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $214.5K |
| 2024-03-04 | 大豆油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $588.6K |
| 2024-02-15 | 大豆油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $364.9K |
| 2024-02-15 | 大豆油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $235.3K |
| 2024-01-24 | 大豆油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $565.7K |
| 2024-01-22 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $197.1K |
| 2024-01-04 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $182.9K |
| 2024-01-03 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $182.9K |