Thu Ha Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,261 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DV & XNK THU Hà
1,261
进口笔数
53
出口笔数
$14.84M
进口金额
$518.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702067332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNR9EF5 |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Khu 5, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV & XNK THU HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837961466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 960329 | 化妆刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,261 | $14.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 53 | $518.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 654 | $7.31M | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 303 | $3.47M | 绘图仪器、LED照明装置 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 172 | $2.10M | 针织床品、其他毯子 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 132 | $1.96M | LED照明装置、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chhor Varun | 柬埔寨 | 53 | $518.8K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 修甲套装 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-30 | LED灯具 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 非玻塑灯具零件 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-30 | LED灯具 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $639 |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 非塑料梳子 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-30 | 光伏组件 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-30 | 非玻塑灯具零件 | Dongxing Fuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 塑料家用制品 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $261 |
| 2026-06-25 | 其他座椅 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 塑料餐具 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 塑料家用制品 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $949 |
| 2026-06-25 | 塑料餐具 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $222 |
| 2026-06-25 | 塑料家用制品 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $665 |
| 2026-06-25 | 塑料家用制品 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $797 |
| 2026-06-25 | 塑料餐具 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $75 |
| 2026-06-25 | 塑料家用制品 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $23 |
| 2026-06-25 | 塑料餐具 | Chhor Varun | 柬埔寨 | $145 |