Ngoc Vinh Informatics Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIN HọC NGọC VĩNH

9
进口笔数
21
出口笔数
$70.3K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-02-06
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $237.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $442.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $237.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $442.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101988467
企查查编码QVNWMWYY8N
成立日期2006-07-04
联系地址Số 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC NGỌC VĨNH
企业英文名称ngoc vinh informatics technology company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 25, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02437764159
邮箱vintek479@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
851779通信设备零件
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
851762通信设备

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
847170存储单元
8473308471机器零件
850440静止变流器
854470绝缘电线
851779通信设备零件
841459其他风扇
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$33.0K
泰国3$24.2K
新加坡1$5.4K
韩国2$5.1K
马来西亚2$1.7K
菲律宾1$650
印度1$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克7$562.0K
老挝8$244.5K
秘鲁1$237.5K
东帝汶1$37.2K
柬埔寨1$13.0K
新加坡1$770

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T1A Enterprise A丹麦3$29.3K存储单元、8471机器零件
6118f7109d574c04f7e0a110f1bb28131$20.0K
FS COM Ltd.中国3$12.5K通信设备、通信设备零件
TIA ENTERPRISE A丹麦1$5.7K存储单元、静止变流器
T1A Enterprise A1$2.1K8471机器零件
FS TECH PTE. LTD.新加坡1$770通信设备零件、通信设备

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movitel S.A.莫桑比克6$512.1K通信设备、其他钢铁结构体
Star Telecom印度9$450.7K绝缘电线、通信设备
Viettel Peru S.A.C.秘鲁1$237.5K其他钢铁制品、绝缘电线
M-MOLA, SA莫桑比克1$57.2K存储单元、8471机器零件
Movitel莫桑比克1$50.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Viettel Timor东帝汶1$37.2K通信设备、其他电路开关装置
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡1$13.0K绝缘电线、通信设备
FS TECH PTE. LTD.新加坡1$770通信设备、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16静止变流器TIA ENTERPRISE A中国$220
2026-01-16存储单元TIA ENTERPRISE A新加坡$4.6K
2026-01-16静止变流器TIA ENTERPRISE A新加坡$395
2026-01-16静止变流器TIA ENTERPRISE A新加坡$450
2025-10-27静止变流器T1A ENTERPRISE A中国$100
2025-10-27其他自动数据处理部件T1A ENTERPRISE A中国$350
2025-10-278471机器零件T1A ENTERPRISE A韩国$1.0K
2025-10-27存储单元T1A ENTERPRISE A泰国$600
2025-10-278471机器零件T1A ENTERPRISE A韩国$600
2025-10-27存储单元T1A ENTERPRISE A中国$1.5K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06静止变流器M-MOLA, SA$745
2026-02-06通信设备零件M-MOLA, SA$4.6K
2026-02-06存储单元M-MOLA, SA$113
2026-02-06通信设备零件M-MOLA, SA$7.0K
2026-02-06通信设备零件M-MOLA, SA$4.9K
2026-02-06存储单元M-MOLA, SA$198
2026-02-068471机器零件M-MOLA, SA$7.4K
2026-02-06存储单元M-MOLA, SA$10.4K
2026-02-06静止变流器M-MOLA, SA$830
2026-02-06存储单元M-MOLA, SA$513

相关企业 · 同类产品

Ngoc Vinh Informatics Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →