Ngoc Vinh Informatics Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIN HọC NGọC VĩNH
9
进口笔数
22
出口笔数
$70.3K
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-05-21
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101988467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMWYY8N |
| 成立日期 | 2006-07-04 |
| 联系地址 | Số 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC NGỌC VĨNH |
| 企业英文名称 | ngoc vinh informatics technology company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 25, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437764159 |
| 邮箱 | vintek479@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $33.0K |
| 泰国 | 3 | $24.2K |
| 新加坡 | 1 | $5.4K |
| 韩国 | 2 | $5.1K |
| 马来西亚 | 2 | $1.7K |
| 菲律宾 | 1 | $650 |
| 印度 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 7 | $562.0K |
| 老挝 | 8 | $244.5K |
| 秘鲁 | 1 | $237.5K |
| 东帝汶 | 1 | $37.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.0K |
| 新加坡 | 1 | $770 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T1A Enterprise A | 丹麦 | 3 | $31.4K | 8471机器零件、存储单元 |
| Star Telecom | 印度 | 1 | $20.0K | 智能手机、家用冰箱 |
| FS COM Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| TIA ENTERPRISE A/S | 丹麦 | 1 | $5.7K | 存储单元、静止变流器 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $770 | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Telecom | 印度 | 10 | $516.2K | 通信设备、绝缘电线 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 6 | $512.1K | 通信设备、电力控制板 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $237.5K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| M-MOLA, SA | 莫桑比克 | 1 | $57.2K | 通信设备、存储单元 |
| Movitel | 莫桑比克 | 1 | $50.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Viettel Timor | 东帝汶 | 1 | $37.2K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $13.0K | 绝缘电线、通信设备 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $770 | 通信设备、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 存储单元 | TIA ENTERPRISE A/S | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | TIA ENTERPRISE A/S | 中国 | $220 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | TIA ENTERPRISE A/S | 新加坡 | $395 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | TIA ENTERPRISE A/S | 新加坡 | $450 |
| 2025-10-27 | 静止变流器 | T1A Enterprise A | 中国 | $100 |
| 2025-10-27 | 8471机器零件 | T1A Enterprise A | 韩国 | $1.0K |
| 2025-10-27 | 其他自动数据处理部件 | T1A Enterprise A | 中国 | $350 |
| 2025-10-27 | 存储单元 | T1A Enterprise A | 泰国 | $600 |
| 2025-10-27 | 8471机器零件 | T1A Enterprise A | 韩国 | $600 |
| 2025-10-27 | 存储单元 | T1A Enterprise A | 中国 | $1.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Star Telecom | — | $2.2K |
| 2026-05-21 | 存储单元 | Star Telecom | — | $2.0K |
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Star Telecom | — | $256 |
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Star Telecom | — | $1.3K |
| 2026-05-21 | 8471机器零件 | Star Telecom | — | $1.6K |
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Star Telecom | — | $1.4K |
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Star Telecom | — | $2.2K |
| 2026-05-21 | 存储单元 | Star Telecom | — | $1.1K |
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Star Telecom | — | $256 |
| 2026-05-21 | 存储单元 | Star Telecom | — | $3.8K |