BTH Investment & Construction Design Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 合成纤维窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế XâY DựNG Và ĐầU Tư BTH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$24.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202125770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN82NTSW |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | Số 2/5 Kỳ Đồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ BTH |
| 企业英文名称 | BTH INVESTMENT AND CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/5 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84979074252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 660110 | 伞具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $24.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 铝合金板材 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-08-06 | 合成纤维窗帘 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2024-08-06 | 铝合金板材 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2024-08-06 | 合成纤维窗帘 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2024-08-05 | 合成纤维窗帘 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2024-08-05 | 合成纤维窗帘 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2024-08-05 | 铝合金板材 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2024-08-05 | 铝合金板材 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2024-06-07 | 金属办公家具 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-06-07 | 其他铝制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $495 |