Tuan Hoang Printing & Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Và Thiết Kế Thương Hiệu Tuấn Hoàng
5
进口笔数
0
出口笔数
$215.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601190786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP2ENXR |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Tổ 11, Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ THIẾT KẾ THƯƠNG HIỆU TUẤN HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Tân Lập 8, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 02083755888 |
| 邮箱 | intn.vn@gmail.com |
| 官网 | www.inthainguyen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $215.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zenbo Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.2K | 制袋机、造纸机械零件 |
| YULS HK INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $83.2K | 未涂布印刷纸卷、纸制餐具 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Guangdong Lishunyuan Intelligent Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 电力控制板 | ZHEJIANG ZENBO INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG ZENBO INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-27 | 制袋机 | ZHEJIANG ZENBO INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $105.0K |
| 2025-08-27 | 制袋机 | ZHEJIANG ZENBO INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-28 | 纸容器制造机 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-06-13 | 其他造纸机械 | YULS HK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $72.2K |
| 2023-06-13 | 非电动叉车 | YULS HK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-06-13 | 液压车辆千斤顶 | YULS HK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $519 |
| 2023-06-07 | 其他粘合剂≤1kg | YULS HK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-24 | 造纸机械零件 | GUANGDONG LISHUNYUAN INTELLIGENT AUTOMATION CO LTD | 中国 | $2.0K |