Viet Khoa Service Technology Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他镍制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Dịch Vụ Việt Khoa

34
进口笔数
47
出口笔数
$381.3K
进口金额
$784.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-21
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $38.7K · 2 笔2023-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $288 · 1 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-03进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $48.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-11进口 $77.5K · 1 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-01进口 $15.5K · 4 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 4 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $38.7K · 2 笔2023-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $288 · 1 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-03进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $48.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-11进口 $77.5K · 1 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-01进口 $15.5K · 4 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 4 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311563372
企查查编码QVN21YVB4M
成立日期2012-02-25
联系地址46 Huỳnh Đình Hai, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ VIỆT KHOA
企业英文名称VIET KHOA SERVICE TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46 Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838413708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
392690其他塑料制品
851690电热器具零件
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
750220镍合金
750712镍合金管
730431无缝钢管
730441不锈钢冷拔管
831120药芯焊丝
831190焊接材料

出口

HS 编码产品
750890其他镍制品
851490工业炉具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$215.1K
中国27$163.8K
中国台湾1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$784.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Venturace Ltd.美国4$205.7K冷冻鸡肉块、肉粉粒
Wuxi Huihengjia Metal Products Co., Ltd.中国5$49.0K不锈钢冷轧板(1-3mm)、焊接方钢管
Ningbo Changwei New Materials & Technology Co., Ltd.中国7$33.9K其他玻璃纤维、自粘塑料片
Cangzhou Tuosheng Laser Machinery Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$22.9K激光机床
Ningbo Wellflon New Materials Technology Co., Ltd.中国4$20.1K其他塑料制品、其他玻璃纤维
NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港1$12.8K其他塑料制品
Hennan Xinhang Microwave Technology Co., Ltd.中国2$5.9K微波磁控管、静止变流器
Shandong Zhancheng Intelligent Mfg Co., Ltd.中国1$5.0K激光机床、气体过滤机械
Polymet Corp.美国1$4.9K焊接材料、药芯焊丝
Hebei Greatest Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$4.8K其他金属成型机、金属丝加工机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南47$784.6K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$408
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.0K
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.3K
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$72
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.0K
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$408
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.3K
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$72
2026-04-09其他塑料制品NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.7K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$15.0K
2026-02-24工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$15.1K
2026-02-24工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$15.1K
2026-02-04工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$15.0K
2025-12-11工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$15.0K
2025-11-20工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$15.0K
2025-10-30工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$15.0K
2025-09-17其他镍制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$31.8K
2025-08-22工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$15.1K
2025-07-15工业炉具零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$216

相关企业 · 同类产品

Viet Khoa Service Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →