Viet Khoa Service Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他镍制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Dịch Vụ Việt Khoa
34
进口笔数
47
出口笔数
$381.3K
进口金额
$784.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-21
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311563372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21YVB4M |
| 成立日期 | 2012-02-25 |
| 联系地址 | 46 Huỳnh Đình Hai, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ VIỆT KHOA |
| 企业英文名称 | VIET KHOA SERVICE TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838413708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 750220 | 镍合金 |
| 750712 | 镍合金管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831190 | 焊接材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750890 | 其他镍制品 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $215.1K |
| 中国 | 27 | $163.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $784.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Venturace Ltd. | 美国 | 4 | $205.7K | 冷冻鸡肉块、肉粉粒 |
| Wuxi Huihengjia Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、焊接方钢管 |
| Ningbo Changwei New Materials & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.9K | 其他玻璃纤维、自粘塑料片 |
| Cangzhou Tuosheng Laser Machinery Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 激光机床 |
| Ningbo Wellflon New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.1K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品 |
| Hennan Xinhang Microwave Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 微波磁控管、静止变流器 |
| Shandong Zhancheng Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 激光机床、气体过滤机械 |
| Polymet Corp. | 美国 | 1 | $4.9K | 焊接材料、药芯焊丝 |
| Hebei Greatest Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他金属成型机、金属丝加工机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $784.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NINGBO WELLFLON NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2026-02-24 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-02-24 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-02-04 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2025-12-11 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2025-11-20 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2025-10-30 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2025-09-17 | 其他镍制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.8K |
| 2025-08-22 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2025-07-15 | 工业炉具零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $216 |