Quoc Dung Services Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Quốc Dũng
8
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101402192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4PNTXH |
| 成立日期 | 2003-08-20 |
| 联系地址 | Số 372, đường Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG QUỐC DŨNG |
| 企业英文名称 | QUOC DUNG SERVICES TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 372, đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842435540442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $6.6K |
| 新加坡 | 2 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydro Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $11.5K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hydro Asie | 法国 | 1 | $1.1K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他铝制品 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $21 |
| 2023-09-28 | 金属建筑配件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $3 |
| 2023-09-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $3 |
| 2023-09-28 | 其他金属锁 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $74 |
| 2023-09-28 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $119 |
| 2023-09-28 | 塑料建材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $6 |
| 2023-09-28 | 贱金属铰链 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $264 |
| 2023-09-28 | 金属建筑配件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $49 |
| 2023-09-28 | 金属建筑配件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $9 |
| 2023-09-28 | 塑料建材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $7 |