Tran Thach Cao Binh Phuoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRầN THạCH CAO BìNH PHướC
24
进口笔数
0
出口笔数
$411.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801203550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJHD5HU |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Khu phố 3, Phường Tân Đồng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẦN THẠCH CAO BÌNH PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu phố Tân Đồng 3, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976223448 |
| 邮箱 | a285421245@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $411.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $165.3K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.2K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Angang Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 600mm以下镀层钢卷 |
| Hongji Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 600mm以下镀层钢卷 |
| Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $657 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $672 |