Minh Phuc Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 冷轧碳钢带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Phúc Việt Nam
27
进口笔数
0
出口笔数
$748.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311175718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9N3RJ7 |
| 成立日期 | 2011-09-22 |
| 联系地址 | 103 Bàu Cát 4, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH PHÚC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH PHUC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103 Bàu Cát 4, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913906846 |
| 邮箱 | mifuvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $748.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 11 | $292.1K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shengzhou Yongshun Strip Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $185.3K | 冷轧碳钢带、陶瓷磨轮 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.1K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Fengcheng Shunda Strip Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.8K | 冷轧碳钢带、980200 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.0K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 陶瓷磨轮 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-04-10 | 陶瓷磨轮 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-04-09 | 冷轧碳钢带 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 冷轧碳钢带 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 冷轧碳钢带 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 冷轧碳钢带 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 冷轧碳钢带 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 冷轧碳钢带 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 冷轧碳钢带 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $941 |
| 2026-04-09 | 冷轧碳钢带 | SHENGZHOU YONGSHUN STRIP STEEL CO LTD | 中国 | $4.6K |