A Chau Technology Service Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ DịCH Vụ á CHâU

42
进口笔数
0
出口笔数
$130.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $476 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $476 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316222425
企查查编码QVNKR8BUV5
成立日期2020-03-27
联系地址1358/28/11 đường Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ Á CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1358/28/11 đường Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
841981热饮食品加热设备
121490饲料产品
392620塑料衣着附件
300590医用敷料
732690其他钢铁制品
821192固定刀片刀
3506101kg以下胶粘剂
680430手工磨刀石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$58.8K
中国21$39.2K
德国11$29.9K
新西兰4$1.4K
保加利亚1$552
荷兰1$270

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anderson Hay & Grain Co., Inc.美国8$56.9K饲料产品、苜蓿粉
Albert Kerbl GmbH德国11$31.6K动物鞍具、其他塑料制品
Okuny Group Industry Dalian Co., Ltd.中国9$22.6K塑料衣着附件、聚乙烯袋
XUZHOU KAIXIN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD中国香港2$8.0K超声波扫描仪、其他电诊设备
Wobo Industrial Group Corp.中国2$3.4K真空瓶及零件、钢制气罐
Aertuer Commerce & Trade Wuxi Co., Ltd.中国3$2.5K医用敷料、医用粘性敷料
42609fda79687aae93d5144336efc3f21$1.8K
Cangzhou Huanhang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$851农用切割刀片、其他医疗器具
Zhangjiagang Fanrs Machinery Co., Ltd.中国1$709乳品机械零件、其他塑料制品
Dongguan Bozhiyu Automation Technology Co., Ltd.越南1$624其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31塑料衣着附件OKUNY GROUP INDUSTRY DALIAN CO LTD中国$3.6K
2026-02-12医用敷料AERTUER COMMERCE & TRADE WUXI CO LTD中国$922
2026-02-07刀具ALBERT KERBL GMBH德国$385
2026-02-07其他医疗器具ALBERT KERBL GMBH德国$60
2026-02-07其他锯片ALBERT KERBL GMBH德国$136
2026-02-07刀具ALBERT KERBL GMBH德国$385
2026-02-07热饮食品加热设备ALBERT KERBL GMBH德国$1.2K
2026-02-07其他医疗器具ALBERT KERBL GMBH德国$155
2026-01-15饲料产品ANDERSON HAY & GRAIN CO INC美国$7.2K
2026-01-07塑料衣着附件OKUNY GROUP INDUSTRY DALIAN CO LTD中国$880

相关企业 · 同类产品

A Chau Technology Service Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →