A Chau Technology Service Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ DịCH Vụ á CHâU
42
进口笔数
0
出口笔数
$130.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316222425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR8BUV5 |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | 1358/28/11 đường Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1358/28/11 đường Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $58.8K |
| 中国 | 21 | $39.2K |
| 德国 | 11 | $29.9K |
| 新西兰 | 4 | $1.4K |
| 保加利亚 | 1 | $552 |
| 荷兰 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Hay & Grain Co., Inc. | 美国 | 8 | $56.9K | 饲料产品、苜蓿粉 |
| Albert Kerbl GmbH | 德国 | 11 | $31.6K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
| Okuny Group Industry Dalian Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.6K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| XUZHOU KAIXIN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $8.0K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| Wobo Industrial Group Corp. | 中国 | 2 | $3.4K | 真空瓶及零件、钢制气罐 |
| Aertuer Commerce & Trade Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| 42609fda79687aae93d5144336efc3f2 | 1 | $1.8K | ||
| Cangzhou Huanhang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $851 | 农用切割刀片、其他医疗器具 |
| Zhangjiagang Fanrs Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $709 | 乳品机械零件、其他塑料制品 |
| Dongguan Bozhiyu Automation Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $624 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 塑料衣着附件 | OKUNY GROUP INDUSTRY DALIAN CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 医用敷料 | AERTUER COMMERCE & TRADE WUXI CO LTD | 中国 | $922 |
| 2026-02-07 | 刀具 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $385 |
| 2026-02-07 | 其他医疗器具 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $60 |
| 2026-02-07 | 其他锯片 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $136 |
| 2026-02-07 | 刀具 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $385 |
| 2026-02-07 | 热饮食品加热设备 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 其他医疗器具 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $155 |
| 2026-01-15 | 饲料产品 | ANDERSON HAY & GRAIN CO INC | 美国 | $7.2K |
| 2026-01-07 | 塑料衣着附件 | OKUNY GROUP INDUSTRY DALIAN CO LTD | 中国 | $880 |