Solar System Foundation & Geotechnics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Địa Kỹ Thuật Và Nền Móng Thái Dương Hệ
13
进口笔数
1
出口笔数
$69.9K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-06-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311491061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75MNKS4 |
| 成立日期 | 2012-01-13 |
| 联系地址 | 43A Đường 25, Khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT VÀ NỀN MÓNG THÁI DƯƠNG HỆ |
| 企业英文名称 | SOLAR SYSTEM FOUNDATION AND GEOTECHNICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43A Đường 25, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02837423772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $55.6K |
| 中国 | 2 | $11.7K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jooshin Corp. | 韩国 | 8 | $47.5K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| MAS IOT Technology Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 其他测量仪器、其他塑纺箱盒 |
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.1K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Geokon Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-11 | 其他测量仪器 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-11 | 其他塑纺箱盒 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-11 | 其他测量仪器 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-29 | 贱金属配件 | JOOSHIN CORP ORATION | 韩国 | $140 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $2.5K |