New Sun Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MặT TRờI MớI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$16.8K
出口金额
—
最近进口
2023-11-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312782507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C5VK0C |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | 204/20 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẶT TRỜI MỚI |
| 企业英文名称 | NEW SUN PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204/20 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913677073 |
| 邮箱 | ketoanmtm1245@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $12.5K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ab1c8221c724ac8e7b571dd0d9124e7f | 3 | $12.5K | ||
| Sunshine Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 食品加工机械 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $230 |
| 2023-08-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 越南 | $175 |
| 2023-08-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $12 |
| 2023-08-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $15 |
| 2023-08-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $36 |
| 2023-08-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $30 |
| 2023-08-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $52 |
| 2023-08-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $17 |
| 2023-08-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $6 |
| 2023-08-22 | 塑料封口件 | SUNSHINE EQUIPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $8 |