Zenio Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ZENIO
12
进口笔数
5
出口笔数
$24.7K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-29
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315834520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M82DE4 |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | 95 Đặng Văn Ngữ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ZENIO |
| 企业英文名称 | ZENIO PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Đường Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84702899337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 911320 | 金属表带 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 411330 | 爬行动物皮革 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911390 | 表带及零件 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $8.1K |
| 法国 | 2 | $7.6K |
| 中国 | 8 | $6.0K |
| 津巴布韦 | 2 | $2.1K |
| 赞比亚 | 1 | $946 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Long Leather Co., Pte. Ltd. | 美国 | 2 | $8.1K | 爬行动物皮革 |
| Tanneries Haas | 法国 | 2 | $7.6K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Beijing Runpu Shitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 硫化橡胶板片、金属表带 |
| Heng Long Leather Co., Pte. Ltd. | 津巴布韦 | 2 | $2.1K | 爬行动物皮革 |
| Heng Long Leather Co., Pte. Ltd. | 赞比亚 | 1 | $946 | 爬行动物皮革 |
| Yiwu Laihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $805 | 硫化橡胶板片 |
| SHENZHEN ZHIYUANDA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $642 | 硫化橡胶板片 |
| SHENZHEN DONGZHIYUN TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $500 | 硫化橡胶板片 |
| Qianhai Best Future Co., Ltd. | 中国 | 1 | $375 | 其他气泵、其他塑料制品 |
| SHENZHEN ZHIYUANDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $258 | 金属表带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clicky Bezel | 美国 | 4 | $2.3K | 表带及零件、其他皮革制品 |
| Kevin Glenn | 美国 | 1 | $250 | 皮革随身盒、表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $479 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $547 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $882 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $464 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $479 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $882 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $616 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $464 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $616 |
| 2026-04-15 | 其他牛马皮革 | TANNERIES HAAS | 法国 | $547 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 表带及零件 | CLICKY BEZEL | 美国 | $405 |
| 2025-08-20 | 其他皮革制品 | CLICKY BEZEL | 美国 | $675 |
| 2025-08-19 | 表带及零件 | CLICKY BEZEL | 美国 | $600 |
| 2025-08-18 | 表带及零件 | CLICKY BEZEL | 美国 | $600 |
| 2024-09-16 | 皮革随身盒 | KEVIN GLENN | 美国 | $50 |
| 2024-09-13 | 表带及零件 | KEVIN GLENN | 美国 | $200 |