EPAY Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ EPAY
13
进口笔数
3
出口笔数
$302.3K
进口金额
$2.09M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108269133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN49VB86 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 10 tòa nhà 319 BQP, Số 63, đường Lê Văn Lương, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ EPAY |
| 企业英文名称 | EPAY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 tòa nhà 319 BQP, Số 63, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02432252336 |
| 邮箱 | general@epayjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $255.8K |
| 法国 | 2 | $46.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $2.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microtech Plus Inc | 新加坡 | 5 | $245.1K | 其他自动数据处理系统、数据处理机 |
| Microtech Plus Inc. Ltd. | 中国香港 | 2 | $46.5K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Microtech Plus Inc | 马来西亚 | 2 | $5.0K | 数据处理机、非医用X射线设备 |
| Chongqing Huifan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 数据处理机、其他电气设备 |
| Milesight IoT Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.6K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Microtech Plus Inc. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Xiamen Milesight IoT Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $818 | 其他自动控制仪、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berkway Consulting Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.29M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Quantum International Management Ltd. | 新加坡 | 1 | $796.2K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 数据处理机 | CHONGQING HUIFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-22 | 数据处理机 | CHONGQING HUIFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-22 | 数据处理机 | CHONGQING HUIFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-10 | 其他电视摄像机 | Microtech Plus Inc | 中国 | $15.0K |
| 2024-11-06 | 数据处理机 | Microtech Plus Inc | 中国 | $50.4K |
| 2024-08-16 | 其他电视摄像机 | Microtech Plus Inc | 中国 | $13.5K |
| 2024-08-08 | 其他电视摄像机 | Milesight IoT Co. Ltd. | 中国 | $830 |
| 2024-08-08 | 其他电视摄像机 | Milesight IoT Co. Ltd. | 中国 | $750 |
| 2024-05-09 | 其他电视摄像机 | Microtech Plus Inc | 中国 | $15.0K |
| 2024-05-07 | 液体气体测量仪 | Xiamen Milesight IoT Co. Ltd. | 中国 | $576 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BERKWAY CONSULTING LTD | 新加坡 | $165.2K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | BERKWAY CONSULTING LTD | 新加坡 | $1.13M |
| 2024-01-19 | 存储单元 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $44.9K |
| 2024-01-19 | 存储单元 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $410.3K |
| 2024-01-19 | 存储单元 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $340.9K |