Minh Phat Lao Cai Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 鲜马铃薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư THươNG MạI MINH PHáT LàO CAI
144
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300817659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GG84Q6 |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | Lô F24, Khu Công nghiệp Đông Phố Mới, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH PHÁT LÀO CAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 130 Đường Trần Đăng Ninh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984544334 |
| 邮箱 | minhphatlaocai2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jiaheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $395.3K | 鲜马铃薯、片状肥料≤10公斤 |
| Hekou Dou Baofa Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $243.9K | 鲜马铃薯 |
| Gansu Longwan Xinghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $222.8K | 整姜、鲜马铃薯 |
| HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 8 | $155.9K | 柑橘、鲜草莓 |
| Hongmao (Hekou County) Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $117.8K | 鲜苹果、鲜马铃薯 |
| Guishu (Hekou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $90.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜葡萄 |
| Hekou Jiutai International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $84.9K | 柑橘、高淀粉芋头 |
| HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $83.8K | 鲜马铃薯、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.5K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Yunnan Deyunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.9K | 鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 鲜马铃薯 | KUNMING DONGCHUAN RENYUAN AGRICULTURRAL CO.,LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-27 | 鲜马铃薯 | KUNMING DONGCHUAN RENYUAN AGRICULTURRAL CO.,LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-25 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 鲜马铃薯 | KUNMING DONGCHUAN RENYUAN AGRICULTURRAL CO.,LTD | 中国 | $12.1K |