Polar Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLAR ENTERPRISE
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316236795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2CATXJ |
| 成立日期 | 2020-04-15 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLAR ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | POLAR ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (Trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018 NĐ/CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02512612358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Fine Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 混合机、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 非金属测试机 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2023-01-04 | 其他测量仪器 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2023-01-04 | 其他测量仪器 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2023-01-04 | 其他测量仪器 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $630 |
| 2023-01-04 | 工业干燥机 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-01-04 | 其他测量仪器 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2023-01-04 | 液体流量计 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $115 |
| 2023-01-04 | 其他测量仪器 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2023-01-04 | 混合机 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2023-01-04 | 其他测量仪器 | JIANGYIN FINE CHEMICAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $825 |