V.L. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非LED二极管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cơ Điện - Điện Tử Việt Linh
15
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301916928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C9QR72 |
| 成立日期 | 1999-12-30 |
| 联系地址 | 83/24 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN - ĐIỆN TỬ VIỆT LINH |
| 企业英文名称 | V.L CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/24 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02838955408 |
| 邮箱 | vietlinh@ast-vn.com |
| 官网 | www.ast-vn.com |
| 传真 | 02838941670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.2K |
| 印度 | 4 | $648 |
| 美国 | 4 | $583 |
| 日本 | 6 | $494 |
| 中国台湾 | 7 | $484 |
| 马来西亚 | 5 | $314 |
| 法国 | 3 | $243 |
| 德国 | 5 | $215 |
| 菲律宾 | 4 | $186 |
| 墨西哥 | 6 | $122 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 10 | $5.3K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $365 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| We Taiwan Eican Warehouse | 中国台湾 | 1 | $147 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Metabee (Chengdu) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 通信设备零件、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 处理器及控制器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $14 |
| 2026-06-24 | 8471机器零件 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $5 |
| 2026-06-24 | 纸塑固定电容器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $90 |
| 2026-06-24 | 纸塑固定电容器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $20 |
| 2026-06-24 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $5 |
| 2026-06-24 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $4 |
| 2026-06-24 | 1000伏以下插头插座 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $74 |
| 2026-06-24 | 1kVA以下变压器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $20 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | DIGI KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $7 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | DIGI KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $2 |