TL Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 纱线及绳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TL INDUSTRIES

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$186.35M
出口金额
—
最近进口
2026-07-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316046385
企查查编码QVN86EURCX
成立日期2019-12-03
联系地址Level 10 – Dream Plex 195 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TL INDUSTRIES
企业英文名称TL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biê, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0939006789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
560900纱线及绳制品
721230镀锌钢带
72161080mm以下U/I/H型钢
720890热轧钢板
721699其他钢铁型材
72162180mm以下L型钢
721640L/T型钢≥80mm
730661焊接方钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$186.35M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南61$186.35M不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16纱线及绳制品Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-16焊接方钢管Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$8.9K
2026-07-16L/T型钢≥80mmVinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$237
2026-07-1680mm以下L型钢Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$368
2026-07-16纱线及绳制品Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$32.6K
2026-07-14纱线及绳制品Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$53.4K
2026-07-14镀锌钢带Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$10.8K
2026-01-27镀锌钢带Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$9.7K
2026-01-27纱线及绳制品Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$23.8K
2026-01-26纱线及绳制品Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南$23.8K

相关企业 · 同类产品

TL Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →