An Hien Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AN HIêN

362
进口笔数
1
出口笔数
$2.24M
进口金额
$10
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-28
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.7K · 13 笔出口 $10 · 1 笔2025-04进口 $104.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.7K · 13 笔出口 $10 · 1 笔2025-04进口 $104.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317695054
企查查编码QVNQPE7785
成立日期2023-02-21
联系地址201/60/18 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN HIÊN
企业英文名称AN HIEN PRODUCTION TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址201/60/18 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn
电话+84934563450
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441912木制餐具
442191竹制木制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
842240包装机械

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国362$2.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国141$882.2K木制餐具、竹制木制品
Taiyangshan Supply Chain Management (Jiangxi) Co., Ltd.中国43$271.4K编织用竹、木制餐具
Jiangxi Changzhi Import & Export Trade Co., Ltd.中国40$229.9K木制餐具、编织用竹
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国18$123.9K加工大理石制品、其他钢铁制品
Shenzhen Xinrongtong Import & Export Co., Ltd.科特迪瓦17$115.1K其他陶瓷洁具、玩具模型
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国14$95.3K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Wei Guan Trade Co., Ltd.中国19$95.2K灯具零件、竹制木制品
Changsha Tongxiang Import & Export Co., Ltd.中国17$89.4K木制餐具、竹制木制品
Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd.中国12$66.5K木制餐具、淀粉胶
Yongfeng County Zhuqun Trading Firm (Sole Proprietorship)中国7$54.3K木制餐具、竹制木制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Resto Pack法国1$10碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29竹制木制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-29竹制木制品TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD中国$5.1K
2026-04-29木制餐具YONGFENG COUNTY ZHUQUN TRADING FIRM (SOLE PROPRIETORSHIP)中国$6.1K
2026-04-29木制餐具GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$6.2K
2026-04-29竹制木制品TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD中国$1.2K
2026-04-29木制餐具GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$6.2K
2026-04-29竹制木制品TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD中国$5.1K
2026-04-29竹制木制品TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD中国$1.2K
2026-04-29竹制木制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-29木制餐具YONGFENG COUNTY ZHUQUN TRADING FIRM (SOLE PROPRIETORSHIP)中国$6.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-28碾磨大米RESTO PACK法国$10

相关企业 · 同类产品

An Hien Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →