An Hien Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AN HIêN
362
进口笔数
1
出口笔数
$2.24M
进口金额
$10
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-28
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317695054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPE7785 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 201/60/18 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN HIÊN |
| 企业英文名称 | AN HIEN PRODUCTION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201/60/18 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | +84934563450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 362 | $2.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 141 | $882.2K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Taiyangshan Supply Chain Management (Jiangxi) Co., Ltd. | 中国 | 43 | $271.4K | 编织用竹、木制餐具 |
| Jiangxi Changzhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $229.9K | 木制餐具、编织用竹 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $123.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xinrongtong Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 17 | $115.1K | 其他陶瓷洁具、玩具模型 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $95.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Wei Guan Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $95.2K | 灯具零件、竹制木制品 |
| Changsha Tongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $89.4K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $66.5K | 木制餐具、淀粉胶 |
| Yongfeng County Zhuqun Trading Firm (Sole Proprietorship) | 中国 | 7 | $54.3K | 木制餐具、竹制木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Resto Pack | 法国 | 1 | $10 | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | YONGFENG COUNTY ZHUQUN TRADING FIRM (SOLE PROPRIETORSHIP) | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | YONGFENG COUNTY ZHUQUN TRADING FIRM (SOLE PROPRIETORSHIP) | 中国 | $6.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 碾磨大米 | RESTO PACK | 法国 | $10 |