Nhat Phap XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NHậT PHáP
8
进口笔数
0
出口笔数
$50.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201938594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D6H9FX |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Lô 27 - STH22 Đường 29, KĐT Lê Hồng Phong 1, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NHẬT PHÁP |
| 企业英文名称 | NHẬT PHÁP XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 28 - STH22 Đường 29, KĐT Lê Hồng Phong 1, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0815678669 |
| 邮箱 | Nhatphapcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $50.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Guisanhong Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 其他蔬菜制品、其他加工水果 |
| Ningxia Hong Rising Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他干果、药用植物 |
| GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $9.6K | 干香菇、干木耳 |
| Zhejiang Juyitang Apparel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Fujian Tiancheng Holdings Knitwear & Home Textiles Imp. & Exp. Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 化纤针织服装 | ZHEJIANG JUYITANG APPAREL CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 女式合成纤维裤 | ZHEJIANG JUYITANG APPAREL CO.,LTD. | 中国 | $219 |
| 2026-02-10 | 女式合成纤维裤 | ZHEJIANG JUYITANG APPAREL CO.,LTD. | 中国 | $205 |
| 2026-02-10 | 化纤针织服装 | ZHEJIANG JUYITANG APPAREL CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | NINGXIA HONG RISING BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | NINGXIA HONG RISING BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-31 | 其他加工水果 | GUIZHOU GUISANHONG FOOD CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-07-03 | 其他蔬菜制品 | GUIZHOU GUISANHONG FOOD CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-23 | 其他蔬菜制品 | GUIZHOU GUISANHONG FOOD CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-23 | 其他蔬菜制品 | FUJIAN TIANCHENG HOLDINGS KNITWEAR & HOME TEXTILES IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $1.6K |