Saigonir Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGONIR
15
进口笔数
0
出口笔数
$263.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317173139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHRU43Y |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | 51 Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGONIR |
| 企业英文名称 | SAIGONIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Vạn Kiếp, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84937001183 |
| 邮箱 | saigonir2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $263.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $189.9K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $41.5K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-13 | 金属标牌 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-13 | 塑料装饰品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-13 | 金属标牌 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-13 | 塑料装饰品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-13 | 金属标牌 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 金属标牌 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $375 |