Huy Hoang Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY HOàNG Hà NộI
6
进口笔数
0
出口笔数
$135.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109096349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TJDACR |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 154, Phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HUY HOANG HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 154, Phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $135.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.9K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| RICK LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $50.5K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 无缝钢管线 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管线 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-06-20 | 土方机械零件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-20 | 电力控制板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $322 |
| 2025-06-20 | 电力控制板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $322 |
| 2025-06-20 | 电力控制板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $322 |
| 2025-06-20 | 土方机械零件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-31 | 无缝钢管线 | RICK LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-08-29 | 无缝钢管线 | RICK LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $29.4K |
| 2024-06-08 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |