Thien Nhuận Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiên Nhuận
82
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312280874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX387T34 |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | 2/26 Đỗ Nhuận, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHUẬN |
| 企业英文名称 | THIEN NHUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/26 Đỗ Nhuận, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838160390 |
| 邮箱 | ducdung@thiennhuan.vn |
| 传真 | 02838160399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 252620 | 块滑石 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 271210 | 凡士林 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 29 | $905.5K |
| 中国 | 33 | $545.1K |
| 马来西亚 | 3 | $489.4K |
| 印度 | 11 | $385.9K |
| 德国 | 3 | $216.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metoxide Thailand Ltd. | 泰国 | 11 | $508.1K | 锌氧化物、含锌残渣 |
| GUZMAN MINERALS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $489.4K | 其他矿产品、耐火混合料 |
| Jim's Group Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $397.3K | 混合调味料、汤料制品 |
| Thanachem (Bangkok) Co. Ltd. | 印度 | 6 | $271.4K | 氧化铝 |
| Yiwu Huiyan Metal Material Firm | 中国 | 12 | $261.5K | 氧化铝、氧化铝 |
| Amron Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $216.1K | 含油石蜡、人造蜡 |
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.2K | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
| HINDALCO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $34.8K | 氧化铝、未锻轧铝 |
| Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.7K | 块滑石、其他着色制剂 |
| JUTO Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.1K | 块滑石 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $38.2K |
| 2026-04-09 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $38.2K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $16.5K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $247 |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $16.5K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $247 |
| 2026-03-10 | 氧化铝 | Thanachem (Bangkok) Co., Ltd. | 印度 | $57.5K |
| 2026-01-05 | 混合调味料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $16.5K |