Evergreen Home Furnishings (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 764 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERGREEN HOME FURNISHINGS (VIệT NAM)
443
进口笔数
764
出口笔数
$31.68M
进口金额
$8.42M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
42
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702889963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNN1D9A |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 3 (FFP3) và nhà xưởng 4 (FFP4) tại lô A1,A2,A3,A4,A5, Đường N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên Mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERGREEN HOME FURNISHINGS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EVERGREEN HOME FURNISHINGS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 3 (FFP3) và nhà xưởng 4 (FFP4) tại lô A1, A2, A3, A4, A5, đường N5, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743635866 |
| 邮箱 | evergreen3979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630210 | 针织床品 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 365 | $26.05M |
| 韩国 | 42 | $2.83M |
| 沙特阿拉伯 | 26 | $2.35M |
| 美国 | 6 | $292.5K |
| 泰国 | 2 | $98.2K |
| 德国 | 1 | $61.6K |
| 印度 | 1 | $785 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 707 | $8.19M |
| 越南 | 56 | $166.9K |
| 美国 | 1 | $69.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED | 中国香港 | 72 | $6.28M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $5.29M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 46 | $3.33M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 38 | $2.47M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Lucky Chemical Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 21 | $2.06M | 其他聚醚、单乙醇胺盐 |
| North Valley Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.42M | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 23 | $1.40M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 沙特阿拉伯 | 12 | $1.26M | 其他异氰酸酯 |
| Chiyowa Tsusho Corp Ltd | 沙特阿拉伯 | 14 | $1.09M | 其他异氰酸酯 |
| High Hope International Group Jiangsu Champion Holdings Ltd. | 中国 | 45 | $1.08M | 三聚氰胺化合物、合成纤维毯 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 522 | $6.16M | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Home Style Living Co., Ltd. | 柬埔寨 | 66 | $940.4K | 聚氨酯泡沫塑料、钢铁弹簧 |
| Leisure Homeyard (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $456.9K | 聚氨酯泡沫塑料、藤柳家具 |
| D&M Green Haven Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $406.8K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Homeyard Casual (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $124.8K | 聚氨酯泡沫塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $104.1K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Flexisport Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $38.9K | 其他泡沫塑料 |
| Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.0K | 钢制气罐、二氧化碳 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED | 中国 | $148.6K |
| 2026-06-22 | 其他聚醚 | Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $66.2K |
| 2026-06-22 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED | 中国 | $136.8K |
| 2026-06-20 | 其他聚醚 | Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 中国 | $71.8K |
| 2026-06-15 | 其他聚醚 | Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 中国 | $71.4K |
| 2026-06-15 | 其他异氰酸酯 | North Valley Industrial Co., Ltd. | 中国 | $92.8K |
| 2026-06-09 | 氨基树脂初级形状 | High Hope International Group Jiangsu Champion Holdings Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-06-06 | 其他异氰酸酯 | North Valley Industrial Co., Ltd. | 中国 | $162.0K |
| 2026-06-05 | 其他异氰酸酯 | BASF HONG KONG LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-06-02 | 数据处理机 | Nantong Muye Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
出口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.3K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-06-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | D&M Green Haven Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.4K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.7K |