Dang Anh Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐăNG ANH
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106769437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JR321A |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Số 424 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DHA SURFACES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48 Louis III, Khu đô thị Louis City, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84904511363 |
| 邮箱 | hailinh.vlxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reya Impex | 印度 | 11 | $694.9K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Reya Impex | 印度 | 4 | $315.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| L-Tile Granito LLP | 印度 | 1 | $6.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $27 |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $38.2K |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $5.7K |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $6 |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $24.4K |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $5.1K |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $3.1K |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $20.2K |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $6.3K |
| 2026-03-02 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $6.8K |