Hong Hai International Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HồNG HảI
1
进口笔数
114
出口笔数
$48.3K
进口金额
$6.62M
出口金额
2024-02-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315690678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UFR83J |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Số 9, đường DN12-1, Khu phố 1, Khu dân cư An Sương, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HỒNG HẢI |
| 企业英文名称 | HONG HAI INTERNATIONAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường DN12-1, Khu phố 61, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84938484169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $48.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $3.54M |
| 加拿大 | 25 | $1.81M |
| 荷兰 | 11 | $579.6K |
| 中国 | 8 | $440.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heyco B.V. | 越南 | 1 | $48.3K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Haiyi Trading Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.88M | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Fuyu Fresh Trade | 加拿大 | 14 | $1.21M | 其他冷冻水果坚果、冷冻虾 |
| Arctic Ocean International Trade | 越南 | 15 | $979.5K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Arctic Ocean International Trade | 加拿大 | 11 | $602.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| W. G. Den Heijer En Zonen B.V. | 荷兰 | 6 | $338.6K | 保藏虾制品、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Haiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $294.2K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| W.G. Den Heijer en Zn. B.V. | 越南 | 5 | $294.1K | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| W.G. Den Heijer & Zn. B.V. | 荷兰 | 4 | $192.7K | 其他鱼片、冷冻虾 |
| Shenzhen KLD Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.6K | 冷冻鱼杂碎 |
| ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE | 2 | $110.1K | 冻鲶鱼片、熏制虾类 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 冻鲶鱼片 | HEYCO BV | 越南 | $48.3K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 冻鲶鱼片 | ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE | — | $51.5K |
| 2026-02-13 | 其他冷冻水果坚果 | FUYU FRESH TRADE | — | $99.2K |
| 2026-02-13 | 其他冷冻水果坚果 | FUYU FRESH TRADE | — | $45.1K |
| 2026-01-26 | 其他冷冻水果坚果 | ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE | — | $9.3K |
| 2026-01-26 | 冷冻蛤蜊 | ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE | — | $16.2K |
| 2026-01-26 | 冷冻甜玉米 | ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE | — | $4.1K |
| 2026-01-26 | 熏制虾类 | ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE | — | $25.1K |
| 2026-01-26 | 其他加工水果 | ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE | — | $3.8K |
| 2026-01-14 | 冻鲶鱼片 | W. G. Den Heijer En Zonen B.V. | 荷兰 | $56.8K |
| 2025-12-09 | 其他冷冻水果坚果 | FUYU FRESH TRADE | 加拿大 | $33.7K |