Hong Hai International Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HồNG HảI

1
进口笔数
114
出口笔数
$48.3K
进口金额
$6.62M
出口金额
2024-02-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $403.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 5 笔2024-02进口 $48.3K · 1 笔出口 $101.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $349.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $403.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 5 笔2024-02进口 $48.3K · 1 笔出口 $101.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $349.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $403.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315690678
企查查编码QVN9UFR83J
成立日期2019-05-21
联系地址Số 9, đường DN12-1, Khu phố 1, Khu dân cư An Sương, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HỒNG HẢI
企业英文名称HONG HAI INTERNATIONAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, Đường DN12-1, Khu phố 61, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84938484169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片

出口

HS 编码产品
030399冷冻鱼杂碎
030462冻鲶鱼片
081190其他冷冻水果坚果
030324冷冻鲶鱼
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
070960鲜辣椒/甜椒
020890其他鲜冷冻肉
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$48.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$3.54M
加拿大25$1.81M
荷兰11$579.6K
中国8$440.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heyco B.V.越南1$48.3K冻鲶鱼片

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Haiyi Trading Co., Ltd.越南38$1.88M冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片
Fuyu Fresh Trade加拿大14$1.21M其他冷冻水果坚果、冷冻虾
Arctic Ocean International Trade越南15$979.5K冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼
Arctic Ocean International Trade加拿大11$602.3K冷冻虾、冻鲶鱼片
W. G. Den Heijer En Zonen B.V.荷兰6$338.6K保藏虾制品、冻鲶鱼片
Dongxing Haiyi Trading Co., Ltd.中国5$294.2K冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片
W.G. Den Heijer en Zn. B.V.越南5$294.1K冻鲶鱼片、保藏虾制品
W.G. Den Heijer & Zn. B.V.荷兰4$192.7K其他鱼片、冷冻虾
Shenzhen KLD Industrial Co., Ltd.越南2$116.6K冷冻鱼杂碎
ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE2$110.1K冻鲶鱼片、熏制虾类

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-22冻鲶鱼片HEYCO BV越南$48.3K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27冻鲶鱼片ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE—$51.5K
2026-02-13其他冷冻水果坚果FUYU FRESH TRADE—$99.2K
2026-02-13其他冷冻水果坚果FUYU FRESH TRADE—$45.1K
2026-01-26其他冷冻水果坚果ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE—$9.3K
2026-01-26冷冻蛤蜊ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE—$16.2K
2026-01-26冷冻甜玉米ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE—$4.1K
2026-01-26熏制虾类ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE—$25.1K
2026-01-26其他加工水果ARCTIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE—$3.8K
2026-01-14冻鲶鱼片W. G. Den Heijer En Zonen B.V.荷兰$56.8K
2025-12-09其他冷冻水果坚果FUYU FRESH TRADE加拿大$33.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Hai International Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →