Cieza Vinh Phuc Construction Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU CIEZA VĩNH PHúC
4
进口笔数
0
出口笔数
$419.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500433823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7JQE3D |
| 成立日期 | 2011-04-20 |
| 联系地址 | Số 127 đường Nguyễn Khoan, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CIEZA VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | San lấp mặt bằng công trình - Lắp đặt hệ thống điện, nước và các thiết bị khác trong công trình xây dựng - Mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán đồ gỗ nội thất và hàng gốm sứ - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84906214488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $419.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Zhuomao New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $419.2K | 光伏组件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 锂离子电池 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-05-05 | 锂离子电池 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-05-05 | 锂离子电池 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-10 | 电表 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-04-02 | 电力控制板 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-02 | 静止变流器 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-04-02 | 静止变流器 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-02 | 静止变流器 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-04-02 | 静止变流器 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-02 | 静止变流器 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |