Delap Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM DELAP
48
进口笔数
0
出口笔数
$3.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101982810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG17BG73 |
| 成立日期 | 2006-06-26 |
| 联系地址 | Biệt thự số L09, lô đất L11, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP |
| 企业英文名称 | DELAP PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số L09, lô đất L11, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02438802288 |
| 邮箱 | delappharma@delap.vn |
| 官网 | delap.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 18 | $1.16M |
| 德国 | 9 | $774.5K |
| 罗马尼亚 | 5 | $655.3K |
| 中国 | 18 | $651.3K |
| 中国台湾 | 1 | $556 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Vital Pharma GmbH | 德国 | 11 | $1.43M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Green Swan Pharmaceuticals, a.s. | 捷克 | 18 | $1.16M | 其他食品制剂 |
| Zhejiang Hongyu Medical Commodity Co., Ltd. | 中国 | 8 | $590.5K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| HUSTL SPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $30.3K | 非乙烯塑料袋、非泡沫橡胶橡皮 |
| Zhejiang AMA Sport Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 网球羽毛球拍、其他塑料制品 |
| ENHANCE PICKLEBALL | 中国香港 | 1 | $7.8K | 其他户外娱乐设备 |
| HK SWAN TECH SERVICES CO LTD, | 中国香港 | 5 | $6.9K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Global-E US Inc. | 美国 | 1 | $556 | 智能手机、980710 |
| Six Pickleball | 美国 | 1 | $435 | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| BAOZI IMPORT & EXPORT CO,.LTD | 中国 | 1 | $10 | 医用粘性敷料、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Green Swan Pharmaceuticals, a.s. | 捷克 | $27.4K |
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Green Swan Pharmaceuticals, a.s. | 捷克 | $27.3K |
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Green Swan Pharmaceuticals, a.s. | 捷克 | $10.9K |
| 2026-05-19 | 其他户外娱乐设备 | HK SWAN TECH SERVICES CO LTD, | 中国 | $273 |
| 2026-05-19 | 食用油脂制品 | Euro Vital Pharma GmbH | 罗马尼亚 | $121.3K |
| 2026-05-19 | 其他户外娱乐设备 | HK SWAN TECH SERVICES CO LTD, | 中国 | $137 |
| 2026-05-18 | 其他户外娱乐设备 | HK SWAN TECH SERVICES CO LTD, | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-18 | 其他户外娱乐设备 | HK SWAN TECH SERVICES CO LTD, | 中国 | $0 |
| 2026-05-18 | 其他户外娱乐设备 | HK SWAN TECH SERVICES CO LTD, | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-18 | 其他户外娱乐设备 | HK SWAN TECH SERVICES CO LTD, | 中国 | $312 |