Lam Gia Consulting & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và XâY DựNG LâM GIA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$366.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201967404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN9AQ0W |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Lô 77, Khu TĐC A, Xã Vĩnh Thái, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG LÂM GIA |
| 企业英文名称 | LAM GIA CONSTRUCTION AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | STH 49.05 đường số 8, khu đô thị Lê Hồng phong II, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84908125962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $53.3K |
| 越南 | 1 | $48.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG YAQI FOOD CO., LTD | 4 | $185.0K | 其他冷冻鱼 | |
| Shanghai Fenglei International Trading Co., Ltd. | 1 | $79.5K | 冻鲶鱼片 | |
| Shanghai Fenglei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.3K | 冻鲶鱼片 |
| Shanghai Fenglei International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.6K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他冷冻鱼 | SHANDONG YAQI FOOD CO., LTD | — | $47.5K |
| 2026-03-07 | 其他冷冻鱼 | SHANDONG YAQI FOOD CO., LTD | — | $45.0K |
| 2026-01-26 | 其他冷冻鱼 | SHANDONG YAQI FOOD CO., LTD | — | $46.3K |
| 2026-01-16 | 其他冷冻鱼 | SHANDONG YAQI FOOD CO., LTD | — | $46.3K |
| 2025-01-14 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI FENGLEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-01-14 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI FENGLEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-14 | 冻鲶鱼片 | Shanghai Fenglei International Trading Co., Ltd. | 中国 | $33.3K |
| 2024-11-26 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI FENGLEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2024-11-26 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI FENGLEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-11-26 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI FENGLEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $18.0K |