Kim Minh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KIM MINH
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103471508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC4W1M0 |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Đội 2, thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM MINH |
| 企业英文名称 | KIM MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 2, thôn Trung, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84975831468 |
| 邮箱 | Kimminhcor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.62M | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $70.5K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $70.5K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $3.2K |