Kim Minh Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KIM MINH

24
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $297.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $297.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103471508
企查查编码QVNBC4W1M0
成立日期2009-03-03
联系地址Đội 2, thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM MINH
企业英文名称KIM MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 2, thôn Trung, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84975831468
邮箱Kimminhcor@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$1.62M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd.中国24$1.62M钢铁脚手架支柱、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$70.5K
2026-04-22钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$53.4K
2026-04-22钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$33.7K
2026-04-22钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$53.4K
2026-04-22钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$33.7K
2026-04-22钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$70.5K
2026-04-17钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$1.6K
2026-04-17钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$1.6K
2026-04-17钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$3.2K
2026-04-17钢铁脚手架支柱TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Kim Minh Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →